Thạc sĩ Quản lý năng lượng
Mã ngành 8510602, Khoa Điện - Điện tử, Thạc sĩ, 4 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Khối kiến thức
Theo chương trình Khóa 2025, UD.
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5041 | Phân tích dữ liệu định lượng | 3 | chưa có |
| IM5107 | Quản trị đại cương | 3 | chưa có |
| EE5139 | Các nguồn năng lượng và công nghệ phát điện | 3 | chưa có |
| ME5179 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5093 | Quản trị con người và tổ chức | 3 | chưa có |
| EE5111 | Quản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng | 3 | chưa có |
| IM5027 | Phát triển và phân tích các dự án năng lượng | 3 | chưa có |
| EE5109 | Quản lý và vận hành hệ thống điện | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5081 | Quản trị hệ thống thông tin kinh doanh | 3 | chưa có |
| EE5399 | Kinh tế và quy hoạch hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE5391 | Quản lý chất lượng điện năng | 3 | chưa có |
| EE5411 | Quản trị tài sản trong hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE5423 | Điều khiển hộ tiêu thụ điện | 3 | chưa có |
| EE5439 | Chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững | 3 | chưa có |
| EE5437 | Tối ưu hóa trong hệ thống năng lượng | 3 | chưa có |
| ME5133 | Thu hồi nhiệt thải | 3 | chưa có |
| EE5119 | Cấu trúc và vận hành thị trường điện | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE6135 | Thực tập | 6 | chưa có |
| EE6051 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |