Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông
Mã ngành 8520208, Khoa Điện - Điện tử, Thạc sĩ, 5 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Khối kiến thức
Theo chương trình Khóa 2025, UD.
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5277 | Xử lý số tín hiệu nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5427 | Thiết kế hệ thống số trên FPGA | 3 | chưa có |
| EE5291 | Thông tin số | 3 | chưa có |
| EE5377 | Thiết kế hệ thống nhúng nâng cao | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5429 | Kỹ thuật và hệ thống siêu cao tần | 3 | 1 |
| EE5275 | Hệ thống thông tin nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5301 | Mạng thông tin dữ liệu | 3 | chưa có |
| EE5341 | Máy học và ứng dụng | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5207 | Kiến trúc máy tính nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5305 | Lập trình hệ thống nhúng nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5211 | Mạch tích hợp siêu cao tần | 3 | chưa có |
| EE5287 | Phương pháp tối ưu và ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE5297 | Phân tích và thiết kế anten | 3 | chưa có |
| EE5299 | Mạng cảm biến vô tuyến | 3 | chưa có |
| EE5273 | Thông tin vô tuyến | 3 | chưa có |
| EE5379 | Xử lý ảnh và video | 3 | chưa có |
| EE5229 | Thiết kế vi mạch cao tần | 3 | chưa có |
| EE5315 | Thiết bị điện tử y sinh | 3 | chưa có |
| EE5435 | Thiết kế PCB và Phân tích toàn vẹn Tín hiệu và công suất | 3 | chưa có |
| EE5219 | Số học máy tính | 3 | chưa có |
| EE5433 | Hệ điều hành nâng cao và hệ thống phân tán | 3 | chưa có |
| EE5431 | Thiết kế ASIC cho Hệ thống Xử lý Ảnh và Video | 3 | chưa có |
| EE5215 | Thiết kế hệ thống trên chip nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5295 | Thiết kế vi mạch tương tự nâng cao | 3 | chưa có |
| EE5303 | Thiết kế vi mạch số nâng cao | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE6141 | Thực tập | 6 | chưa có |
| EE6107 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |