| TR1001 | Introduction to Engineering | 3 | none yet |
|---|
| TR1003 | Transportation Drafting | 3 | none yet |
|---|
| TR1005 | Fluid Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR1007 | Introduction to High Speed Railway | 3 | none yet |
|---|
| TR1009 | Introduction to Intelligent Transportation Engineering | 3 | none yet |
|---|
| TR1011 | Introduction to Autonomous Vehicle Engineering | 3 | none yet |
|---|
| TR1013 | Transportation Infrastructure | 3 | none yet |
|---|
| TR2001 | Cơ kỹ thuật và dao động | 3 | none yet |
|---|
| TR2005 | Mechanics of Deformable Solids | 3 | none yet |
|---|
| TR2007 | Internal Combustion Engine Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR2011 | Aerodynamics 1 - Incompressible Aerodynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR2013 | Vehicle Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR2017 | Ship Power Plants 1 | 3 | none yet |
|---|
| TR2019 | Động cơ đốt trong | 3 | none yet |
|---|
| TR2021 | Lý thuyết ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR2033 | Manufacturing Engineering | 3 | none yet |
|---|
| TR2035 | Structural Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR2037 | Ship Theory 1 - Hydrostatic | 4 | none yet |
|---|
| TR2039 | Engineering Mechanics | 4 | none yet |
|---|
| TR2041 | Thermofluid Engineering | 4 | none yet |
|---|
| TR2111 | Fundamental Mechanics of Railway Vehicle | 3 | none yet |
|---|
| TR2113 | Railway Safety | 3 | none yet |
|---|
| TR2115 | Intelligent Transportation Engineering Safety | 3 | none yet |
|---|
| TR2117 | Kết cấu động cơ đốt trong và ô tô | 4 | none yet |
|---|
| TR2119 | Thực tập kỹ thuật ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR2121 | Traffic Flow Theory | 3 | none yet |
|---|
| TR2123 | Thực tập ngoài trường 1 | 1 | none yet |
|---|
| TR2125 | Thực tập ngoài trường 1_Kỹ thuật Tàu thủy | 2 | none yet |
|---|
| TR2127 | Thực tập ngoài trường 1_Song ngành | 2 | none yet |
|---|
| TR2129 | Thực tập ngoài trường Kỹ thuật Hàng không 1 | 1 | none yet |
|---|
| TR2131 | Thực tập ngoài trường Kỹ thuật Đường sắt 1 | 1 | none yet |
|---|
| TR2135 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 1 | 1 | none yet |
|---|
| TR3001 | Flight Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR3003 | Mechanics of Aircraft Materials | 3 | none yet |
|---|
| TR3005 | Ship Theory 2 - Hydrodynamic | 3 | none yet |
|---|
| TR3011 | Aerodynamics 2 - Compressible Aerodynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR3017 | Ship Structre and StrengTh | 3 | none yet |
|---|
| TR3019 | Ship Power Plants 2 | 3 | none yet |
|---|
| TR3025 | Phân tích Phần tử hữu hạn trong Ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR3027 | Marine System Design | 3 | none yet |
|---|
| TR3029 | Wind Turbines | 3 | none yet |
|---|
| TR3037 | Outfitting | 3 | none yet |
|---|
| TR3039 | Aircraft Stability and Control | 3 | none yet |
|---|
| TR3051 | Aerospace Engineering Lab 2 | 1 | none yet |
|---|
| TR3053 | Ship Design | 3 | none yet |
|---|
| TR3055 | Real-Time or Embedded Systems | 3 | none yet |
|---|
| TR3057 | Structural Analysis of Ship | 3 | none yet |
|---|
| TR3059 | CAD Ứng dụng trong Thiết kế Ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR3061 | Ship Production and Shipyard Management | 3 | none yet |
|---|
| TR3063 | Control-Command Systems: Analysis and Design | 3 | none yet |
|---|
| TR3067 | Mô phỏng Động cơ đốt trong và Ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR3075 | Automotive Workshop | 2 | none yet |
|---|
| TR3077 | Aerospace Engineering Lab 1 | 1 | none yet |
|---|
| TR3083 | Fluid Machinery | 3 | none yet |
|---|
| TR3085 | Marine Electrical and Electronic Equipments | 3 | none yet |
|---|
| TR3087 | Aeroelasticity | 3 | none yet |
|---|
| TR3119 | Experiments on Engines and Automobiles | 3 | none yet |
|---|
| TR3121 | Automotive Electrical-Electronic Systems | 3 | none yet |
|---|
| TR3123 | Use and Maintenance of Motor Vehicles | 3 | none yet |
|---|
| TR3133 | Dynamics of Ship and Offshore Structures | 3 | none yet |
|---|
| TR3135 | Aircraft Structures Analysis | 3 | none yet |
|---|
| TR3137 | Aircraft Propulsion Systems | 3 | none yet |
|---|
| TR3143 | Internal Combustion Engine | 3 | none yet |
|---|
| TR3145 | Vehicle Dynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR3151 | Ports Organization and Management | 3 | none yet |
|---|
| TR3153 | Maritime Transportation and Ports | 3 | none yet |
|---|
| TR3155 | Modelling and Safety of Maritime Traffic | 3 | none yet |
|---|
| TR3157 | Ship and Marine Systems Inspection | 3 | none yet |
|---|
| TR3159 | Structural analysis of Ship and Aircraft | 3 | none yet |
|---|
| TR3165 | Transportation Capacity Analysis | 3 | none yet |
|---|
| TR3167 | Autonomous Vehicle Safety | 3 | none yet |
|---|
| TR3169 | Fluid dynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR3171 | Autonomous vehicle mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR3173 | Autonomous vehicle dynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR3177 | Dynamic System Modeling | 3 | none yet |
|---|
| TR3181 | Intelligent Transportation Engineering Project | 2 | none yet |
|---|
| TR3183 | Autonomous Vehicle Engineering Project | 2 | none yet |
|---|
| TR3207 | Public Transportation System | 3 | none yet |
|---|
| TR3209 | Traffic Engineering | 3 | none yet |
|---|
| TR3211 | Transportation surveys and information | 3 | none yet |
|---|
| TR3213 | Transportation System Evaluation | 3 | none yet |
|---|
| TR3345 | Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR3355 | Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR3365 | Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR3375 | Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR3385 | Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR3387 | Fundamentals of Railway Vehicle Dynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR3389 | Railway Maintenance and Inspection Technology | 3 | none yet |
|---|
| TR3391 | Intership | 2 | none yet |
|---|
| TR3401 | Thực tập ngoài trường 2 | 5 | none yet |
|---|
| TR3403 | Cơ sở chẩn đoán & sửa chữa động cơ - ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR3405 | Cơ sở cơ-điện tử ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR3407 | Thực tập ngoài trường 2_Kỹ thuật Tàu thủy | 4 | none yet |
|---|
| TR3409 | Thực tập ngoài trường 2_Song ngành | 4 | none yet |
|---|
| TR3411 | Máy bay không người lái | 3 | none yet |
|---|
| TR3413 | Cảm biến và Tín hiệu | 3 | none yet |
|---|
| TR3415 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | 3 | none yet |
|---|
| TR3417 | Thực tập ngoài trường Kỹ thuật Hàng không 2 | 5 | none yet |
|---|
| TR3419 | Chuyên đề 1 - Cơ sở thiết kế phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR3421 | Chuyên đề 1 - Cơ sở vận hành và bảo trì phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR3423 | Chuyên đề 1 - Mô hình hóa và mô phỏng phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR3425 | Thực tập ngoài trường Kỹ thuật Đường sắt 2 | 5 | none yet |
|---|
| TR3429 | Đồ án thiết kế phương tiện không người lái | 2 | none yet |
|---|
| TR3433 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 2 | 5 | none yet |
|---|
| TR4015 | Aerospace Engineering Lab 3 | 1 | none yet |
|---|
| TR4025 | High Speed Craft | 3 | none yet |
|---|
| TR4043 | Sensors and Signals | 3 | none yet |
|---|
| TR4047 | Computational Fluid Dynamics | 3 | none yet |
|---|
| TR4051 | Finite Element Method | 3 | none yet |
|---|
| TR4057 | Rocket Engines | 3 | none yet |
|---|
| TR4067 | Aircraft System Identification | 3 | none yet |
|---|
| TR4069 | Avionics | 3 | none yet |
|---|
| TR4071 | Design Optimization | 3 | none yet |
|---|
| TR4073 | Impact Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR4079 | Aerospace Engineering Design Project | 2 | none yet |
|---|
| TR4081 | Aircraft Design | 3 | none yet |
|---|
| TR4083 | Turbine Engines | 3 | none yet |
|---|
| TR4085 | Automotive Design Methods | 3 | none yet |
|---|
| TR4087 | Automotive Technology | 3 | none yet |
|---|
| TR4089 | Automotive Computer - Controlled System | 3 | none yet |
|---|
| TR4091 | Project | 2 | none yet |
|---|
| TR4093 | Project | 2 | none yet |
|---|
| TR4095 | Vertical Take-off and Landing Aircraft | 3 | none yet |
|---|
| TR4097 | Fracture Mechanics and Fatigue | 3 | none yet |
|---|
| TR4111 | Đồ án chuyên ngành hàng không ( song ngành) | 2 | none yet |
|---|
| TR4113 | Đồ án chuyên ngành tàu thủy ( song ngành) | 2 | none yet |
|---|
| TR4115 | Thiết kế tuabin gió | 3 | none yet |
|---|
| TR4151 | Traffic Operation and Management | 3 | none yet |
|---|
| TR4157 | Industry Internship Semester | 11 | none yet |
|---|
| TR4159 | Capstone Project | 6 | none yet |
|---|
| TR4161 | Industry Internship Semester | 11 | none yet |
|---|
| TR4163 | Capstone Project | 6 | none yet |
|---|
| TR4347 | Capstone Project | 4 | none yet |
|---|
| TR4357 | Capstone Project | 4 | none yet |
|---|
| TR4363 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 13 | none yet |
|---|
| TR4365 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư | 9 | none yet |
|---|
| TR4367 | Capstone Project | 4 | none yet |
|---|
| TR4377 | Capstone Project | 6 | none yet |
|---|
| TR4385 | Engineering Internship | 2 | none yet |
|---|
| TR4387 | Thiết kế phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR4389 | Railway Vehicle Technical Standard and Inspection | 3 | none yet |
|---|
| TR4391 | Railway Operation Management | 3 | none yet |
|---|
| TR4393 | An toàn lao động, con người và môi trường trong lĩnh vực đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR4395 | Project | 2 | none yet |
|---|
| TR4397 | Capstone Project | 4 | none yet |
|---|
| TR4401 | Chuyên đề: Kỹ thuật chẩn đoán & sửa chữa động cơ - ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR4403 | Chuyên đề: Kỹ thuật cơ khí & ô tô chuyên dùng | 3 | none yet |
|---|
| TR4405 | Chuyên đề: Điều khiển và lập trình phương tiện tiên tiến | 3 | none yet |
|---|
| TR4407 | Chuyên đề: Phương pháp số ứng dụng trong ô tô | 3 | none yet |
|---|
| TR4409 | Chuyên đề: Năng lượng mới và nhiên liệu thay thế | 3 | none yet |
|---|
| TR4411 | Chuyên đề 2 - Thiết kế và phát triển phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR4413 | Chuyên đề 2 - Quản lý vòng đời và tối ưu bảo trì phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR4415 | Chuyên đề 2 - Mô phỏng số và tối ưu hóa phương tiện đường sắt | 3 | none yet |
|---|
| TR4417 | Chuyên đề: Kỹ thuật chẩn đoán & sửa chữa động cơ - ô tô nâng cao | 3 | none yet |
|---|
| TR4419 | Chuyên đề: Kỹ thuật cơ khí & ô tô chuyên dùng nâng cao | 3 | none yet |
|---|
| TR4421 | Chuyên đề: Công nghệ ô tô định hình bằng phần mềm | 3 | none yet |
|---|
| TR4423 | Chuyên đề: Phương pháp số ứng dụng trong ô tô nâng cao | 3 | none yet |
|---|
| TR4425 | Chuyên đề: Công nghệ xe xanh và năng lượng sạch | 3 | none yet |
|---|
| TR5001 | Specialized Project | 2 | none yet |
|---|
| TR5003 | Industrical Project (PBL) | 4 | none yet |
|---|
| TR5005 | Continuum Mechanics | 3 | none yet |
|---|
| TR5017 | Thesis | 9 | none yet |
|---|