Business Administration (Master)
Major code 8340101, School of Industrial Management, Master, 5 programs
Curriculum PDFView the major on the HCMUT handbook
The PDFs are on the university site; the library only links to them.
Programs by cohort
Knowledge blocks
Based on the Cohort 2022, THCQ program.
2. KHỐI KIẾN THỨC CƠ SỞ NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH (THẠC SĨ ỨNG DỤNG; THẠC SĨ NGHIÊN CỨU) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5038 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | none yet |
| IM5009 | Marketing Management | 3 | none yet |
| IM5067 | Financial Management | 3 | none yet |
| IM5109 | Global Supply Chain Management | 3 | none yet |
3 - 3.1. KHỐI KIẾN THỨC BẮT BUỘC (THẠC SĨ ỨNG DỤNG) required
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5154 | Quản lý chiến lược trong thời đại số | 3 | none yet |
| IM5144 | Quản trị con người và tổ chức | 3 | none yet |
| IM5065 | Operations Management | 3 | none yet |
| IM5091 | Managerial Accounting for Decision Makers | 3 | none yet |
4. KHỐI KIẾN THỨC TỰ CHỌN ( THẠC SĨ ỨNG DỤNG CHỌN 9 TÍN CHỈ Ở HK2 VÀ CHỌN 3 TÍN CHỈ Ở HK3) elective
Courses without material (20)
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5138 | Quản trị hệ thống thông tin kinh doanh | 3 | none yet |
| IM5140 | Digital marketing | 3 | none yet |
| IM5058 | Phân tích dữ liệu | 3 | none yet |
| IM5148 | Chuyển đổi số | 3 | none yet |
| IM5142 | Quản lý dự án nâng cao (bài tập) | 3 | none yet |
| IM5051 | Managerial Problem Solving | 3 | none yet |
| IM5156 | Kinh doanh quốc tế | 3 | none yet |
| IM5043 | Knowledge Management Systems | 3 | none yet |
| IM5120 | Quản trị hệ kinh doanh điện tử | 3 | none yet |
| IM5079 | Big data for business | 3 | none yet |
| IM5136 | Hệ thống kinh doanh dịch vụ | 3 | none yet |
| IM5083 | Service marketing | 3 | none yet |
| IM5132 | Hành vi người mua | 3 | none yet |
| IM5133 | Leadership and Change management | 3 | none yet |
| IM5071 | Quản lý đổi mới trong tổ chức | 3 | none yet |
| IM5134 | Quản lý chất lượng toàn diện | 3 | none yet |
| IM5075 | Lean and Six Sigma | 3 | none yet |
| IM5062 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh nâng cao | 3 | none yet |
| IM5013 | Enterprise Resource Planning Systems | 3 | none yet |
| IM5025 | Information Systems Project Management | 3 | none yet |
5 - 5.1. KHỐI KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (THẠC SĨ ỨNG DỤNG) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5162 | Thực tập chuyên đề kinh doanh 1 | 3 | none yet |
| IM5163 | Thực tập chuyên đề kinh doanh 2 | 3 | none yet |
| TH5929 | Đồ án tốt nghiệp | 9 | none yet |
5 - 5.2. KHỐI KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (THẠC SĨ NGHIÊN CỨU: 18 TÍN CHỈ) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| GK5933 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học nâng cao | 3 | none yet |
| TH5930 | Luận văn thạc sỹ - NC | 15 | none yet |
1.1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG BẮT BUỘC required
1. 1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Philosophy | 3 | none yet |
| AS5900 | Triết học | 3 | none yet |
1.2. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TỰ CHỌN (THẠC SĨ ỨNG DỤNG CHỌN 6 TÍN CHỈ; THẠC SĨ NGHIÊN CỨU CHỌN 3 TÍN CHỈ) elective
1. 1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| GK5910 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | none yet |
| GK5909 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | none yet |
| GK5922 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | none yet |
| GK5934 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | none yet |
| GK5935 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | none yet |
| GK5936 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | none yet |
| GK5047 | English 1 | 0 | none yet |
| GK5049 | English 2 | 0 | none yet |