Business Administration (Master) (2022)
Code SIM_THAC_SI_QUAN_TRI_KINH_DOANH_2022, School of Industrial Management, Major Business Administration (Master), Master, 60 credits, 43 courses
Sổ tay không ghi tên tiếng Anh của môn. Gộp hai bản nguồn của cùng ngành, loại, khóa: danh sách môn theo bản có mã môn, link PDF theo bản còn lại.
Curriculum PDFView the major on the HCMUT handbook
The PDFs are on the university site; the library only links to them.
Knowledge blocks
2. KHỐI KIẾN THỨC CƠ SỞ NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH (THẠC SĨ ỨNG DỤNG; THẠC SĨ NGHIÊN CỨU) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5038 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | none yet |
| IM5009 | Marketing Management | 3 | none yet |
| IM5067 | Financial Management | 3 | none yet |
| IM5109 | Global Supply Chain Management | 3 | none yet |
3 - 3.1. KHỐI KIẾN THỨC BẮT BUỘC (THẠC SĨ ỨNG DỤNG) required
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5154 | Quản lý chiến lược trong thời đại số | 3 | none yet |
| IM5144 | Quản trị con người và tổ chức | 3 | none yet |
| IM5065 | Operations Management | 3 | none yet |
| IM5091 | Managerial Accounting for Decision Makers | 3 | none yet |
4. KHỐI KIẾN THỨC TỰ CHỌN ( THẠC SĨ ỨNG DỤNG CHỌN 9 TÍN CHỈ Ở HK2 VÀ CHỌN 3 TÍN CHỈ Ở HK3) elective
Courses without material (20)
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5138 | Quản trị hệ thống thông tin kinh doanh | 3 | none yet |
| IM5140 | Digital marketing | 3 | none yet |
| IM5058 | Phân tích dữ liệu | 3 | none yet |
| IM5148 | Chuyển đổi số | 3 | none yet |
| IM5142 | Quản lý dự án nâng cao (bài tập) | 3 | none yet |
| IM5051 | Managerial Problem Solving | 3 | none yet |
| IM5156 | Kinh doanh quốc tế | 3 | none yet |
| IM5043 | Knowledge Management Systems | 3 | none yet |
| IM5120 | Quản trị hệ kinh doanh điện tử | 3 | none yet |
| IM5079 | Big data for business | 3 | none yet |
| IM5136 | Hệ thống kinh doanh dịch vụ | 3 | none yet |
| IM5083 | Service marketing | 3 | none yet |
| IM5132 | Hành vi người mua | 3 | none yet |
| IM5133 | Leadership and Change management | 3 | none yet |
| IM5071 | Quản lý đổi mới trong tổ chức | 3 | none yet |
| IM5134 | Quản lý chất lượng toàn diện | 3 | none yet |
| IM5075 | Lean and Six Sigma | 3 | none yet |
| IM5062 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh nâng cao | 3 | none yet |
| IM5013 | Enterprise Resource Planning Systems | 3 | none yet |
| IM5025 | Information Systems Project Management | 3 | none yet |
5 - 5.1. KHỐI KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (THẠC SĨ ỨNG DỤNG) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| IM5162 | Thực tập chuyên đề kinh doanh 1 | 3 | none yet |
| IM5163 | Thực tập chuyên đề kinh doanh 2 | 3 | none yet |
| TH5929 | Đồ án tốt nghiệp | 9 | none yet |
5 - 5.2. KHỐI KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (THẠC SĨ NGHIÊN CỨU: 18 TÍN CHỈ) elective
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| GK5933 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học nâng cao | 3 | none yet |
| TH5930 | Luận văn thạc sỹ - NC | 15 | none yet |
1.1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG BẮT BUỘC required
1. 1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Philosophy | 3 | none yet |
| AS5900 | Triết học | 3 | none yet |
1.2. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TỰ CHỌN (THẠC SĨ ỨNG DỤNG CHỌN 6 TÍN CHỈ; THẠC SĨ NGHIÊN CỨU CHỌN 3 TÍN CHỈ) elective
1. 1. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG
| Code | Name | Credits | Material |
|---|---|---|---|
| GK5910 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | none yet |
| GK5909 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | none yet |
| GK5922 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | none yet |
| GK5934 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | none yet |
| GK5935 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | none yet |
| GK5936 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | none yet |
| GK5047 | English 1 | 0 | none yet |
| GK5049 | English 2 | 0 | none yet |