Kỹ thuật Dầu khí (danh sách môn học theo học kỳ, không ghi khóa)
Mã GEOPET_KY_THUAT_DAU_KHI_GEOPET_COURSE_LIST, Khoa Kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, 74 môn
Nguồn chính thứcDanh sách chương trình của trường
Khối kiến thức
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| GE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| GE1011 | Địa vật lý đại cương + kiến tập | 3 | chưa có |
| GE1013 | Khoa học trái đất | 4 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| GE2033 | Tinh thể - khoáng vật - thạch học + thực tập | 3 | chưa có |
| GE2043 | Địa tin học đại cương | 3 | chưa có |
| GE2035 | Địa chất kiến trúc và đo vẽ bản đồ địa chất | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| GE2041 | Địa vật lý dầu khí | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Elective Courses Group A (3 credit hours from one of the following course) tự chọn
Semester 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE2011 | Cơ sở khoa học địa chất dầu khí | 3 | chưa có |
| GE2001 | Cơ sở kỹ thuật dầu khí | 3 | chưa có |
| GE2045 | Chuyên đề 1 | 3 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE3155 | Đồ án tính toán ứng dụng trong kỹ thuật dầu khí | 1 | chưa có |
| GE3141 | Địa thống kê | 3 | chưa có |
| GE3157 | Đồ án kỹ thuật dầu khí 1 | 1 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
Elective Courses Group B (6 credit hours from two of the following course) tự chọn
Semester 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE3163 | Tầng chứa, tài nguyên và trữ lượng dầu khí | 3 | chưa có |
| GE3045 | Phương pháp minh giải tài liệu địa chấn | 3 | chưa có |
| GE3165 | Trầm tích học và nhịp địa tầng | 3 | chưa có |
| GE3167 | Công nghệ xử lý dầu khí | 3 | chưa có |
| GE3179 | Thu gom và vận chuyển dầu khí | 3 | chưa có |
| GE3169 | Địa chất biển | 3 | chưa có |
| GE3205 | Cơ học đá dầu khí | 3 | chưa có |
| GE3171 | Chuyên đề 2 | 3 | chưa có |
| GE3173 | Chuyên đề 3 | 3 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2089 | Quá trình và thiết bị công nghệ 1 | 3 | chưa có |
| GE3017 | Kỹ thuật vỉa dầu khí | 3 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| GE3159 | Đồ án kỹ thuật dầu khí 2 | 1 | chưa có |
| GE3345 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Elective Courses Group C (3 credit hours from one of the following course) tự chọn
Semester 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE3079 | Phương pháp viễn thám và GIS | 3 | chưa có |
| GE3175 | Hoàn thiện giếng và kích thích vỉa | 3 | chưa có |
| GE3177 | Phương pháp tìm kiếm thăm dò thẩm lượng dầu khí | 3 | chưa có |
| GE3199 | Dung dịch khoan và xi măng | 3 | chưa có |
| GE2029 | Địa chất môi trường | 3 | chưa có |
| GE3181 | Công nghệ khoan dầu khí + thực tập | 3 | chưa có |
| GE3183 | Địa chất và tài nguyên dầu khí Việt Nam | 3 | chưa có |
| GE3185 | Khảo sát giếng | 3 | chưa có |
| GE3187 | Chuyên đề 4 | 3 | chưa có |
| GE3189 | Chuyên đề 5 | 3 | chưa có |
| GE3191 | Chuyên đề 6 | 3 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE3105 | Đặc trưng hóa và mô hình hóa vỉa | 3 | chưa có |
| GE3015 | Công nghệ khai thác dầu khí | 3 | chưa có |
| GE4091 | Mô phỏng vỉa dầu khí | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
Elective Courses Group D (2 credit hours from one of the following course) tự chọn
Semester 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE4095 | Đồ án thăm dò và khai thác dầu khí | 2 | chưa có |
| GE4059 | Đồ án môn học phát triển mỏ dầu khí | 2 | chưa có |
| GE4097 | Đồ án chuyên đề | 2 | chưa có |
| GE4099 | Đồ án năng lượng sạch và phát triển bền vững | 2 | chưa có |
Compulsive Courses bắt buộc
Semester 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE3151 | Bảo vệ môi trường trong công nghiệp dầu khí + kiến tập | 3 | chưa có |
| GE4093 | Phân tích và dự báo khai thác dầu khí | 3 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| GE4347 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Elective Courses Group E (3 credit hours from one of the following course) tự chọn
Semester 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GE3161 | Quản lý dự án trong kỹ thuật tài nguyên trái đất | 3 | chưa có |
| GE4101 | Chuyên đề quản lý 4 | 3 | chưa có |
| GE4103 | Chuyên đề quản lý 7 | 3 | chưa có |