Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng (2026)
Mã SIM_THAC_SI_LOGISTICS_VA_QUAN_LY_CHUOI_CUNG_UNG_2026_UD, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, UD, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 27 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2.1. Tự chọn Đa ngành, tổng quát nhóm A (Elective General Multidisciplinary Courses group A) tự chọn, cần 3 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
A.2.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát nhóm B (Elective General Multidisciplinary Courses group B) tự chọn, cần 3 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5613 | Phương pháp tối ưu trong logistics và chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME5611 | Phương pháp định lượng trong phân tích logistics và chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| IM5067 | Quản trị tài chánh | 3 | chưa có |
| IM5109 | Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5617 | Mô hình hóa và mô phỏng trong logistics và chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME5615 | Quản lý tồn kho, nhà kho và logistics sản xuất | 3 | chưa có |
| IM5223 | Quản lý vận tải và phân phối quốc tế | 3 | chưa có |
| IM5221 | Quản trị cung ứng và mua hàng | 3 | chưa có |
C.2.1. Ngành/Chuyên ngành tự chọn nhóm A (Elective Major/Speciality Courses group A) tự chọn, cần 9 tín chỉ
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5623 | Logistics hàng hải | 3 | chưa có |
| ME5621 | Chuyển đổi số chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME5619 | Logistics thu hồi | 3 | chưa có |
| IM5229 | Quản lý chuỗi cung ứng tinh gọn | 3 | chưa có |
| IM5227 | Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu | 3 | chưa có |
| IM5225 | Quản trị hệ thống thông tin và đổi mới số | 3 | chưa có |
C.2.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn nhóm B (Elective Major/Speciality Courses group B) tự chọn, cần 3 tín chỉ
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5625 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| IM5231 | Chiến lược kinh doanh và phát triển bền vững | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5233 | Thực tập chuyên đề 1 | 3 | chưa có |
| ME5627 | Thực tập chuyên đề 2 | 3 | chưa có |
| IM6011 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |