Thạc sĩ Kỹ Thuật hóa dầu và lọc dầu
Mã ngành 8520305, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Thạc sĩ, 4 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Khối kiến thức
Theo chương trình Khóa 2025, UD.
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5317 | Cơ Sở Vận Hành Nhà Máy Lọc Hóa Dầu | 3 | chưa có |
| CH5703 | Nhiệt động kỹ thuật hóa học | 3 | chưa có |
| CH5315 | Mô phỏng và Tối ưu hóa các Quá trình Lọc Hóa Dầu | 3 | chưa có |
| CH5321 | Công nghệ lọc và chế biến dầu | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5803 | Công nghệ chế biến khí thiên nhiên thành các sản phẩm | 3 | chưa có |
| CH5611 | Nhiên liệu sinh học và nhiên liệu thay thế trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5601 | Thiết kế P&ID trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5607 | Xúc tác và quá trình xúc tác công nghiệp | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5473 | Phụ gia cho các sản phẩm dầu | 3 | chưa có |
| CH5429 | Động học phản ứng xúc tác | 3 | chưa có |
| CH5805 | Ăn mòn trong công nghiệp dầu khí | 3 | chưa có |
| CH5617 | Công nghệ vận chuyển và tồn trữ trong công nghiệp hóa học | 3 | chưa có |
| CH5615 | Tối ưu hóa và vận hành các quy trình công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
| CH5609 | Công nghệ tổng hợp hữu cơ hóa dầu hiện đại | 3 | chưa có |
| CH5613 | Cơ sở kỹ thuật polymer và ứng dụng | 3 | chưa có |
| CH5469 | An toàn và kỹ thuật xử lý môi trường | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5881 | Thực tập Kỹ thuật Hóa dầu và Lọc dầu 1 | 3 | chưa có |
| CH5883 | Thực tập Kỹ thuật Hóa dầu và Lọc dầu 2 | 3 | chưa có |
| CH6069 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |