Thạc sĩ Kỹ Thuật hóa dầu và lọc dầu (2025)
Mã CHE_THAC_SI_KY_THUAT_HOA_DAU_VA_LOC_DAU_2025_NC, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Thạc sĩ Kỹ Thuật hóa dầu và lọc dầu, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 14 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5803 | Công nghệ chế biến khí thiên nhiên thành các sản phẩm | 3 | chưa có |
| CH5317 | Cơ Sở Vận Hành Nhà Máy Lọc Hóa Dầu | 3 | chưa có |
| CH5321 | Công nghệ lọc và chế biến dầu | 3 | chưa có |
| CH5315 | Mô phỏng và Tối ưu hóa các Quá trình Lọc Hóa Dầu | 3 | chưa có |
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5607 | Xúc tác và quá trình xúc tác công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5803 | Công nghệ chế biến khí thiên nhiên thành các sản phẩm | 3 | chưa có |
| CH5611 | Nhiên liệu sinh học và nhiên liệu thay thế trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5601 | Thiết kế P&ID trong công nghiệp | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH6071 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| CH6073 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |