| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
|---|
| CH1011 | Sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| CH1015 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| CH1017 | Sinh học đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| CH1019 | Dinh dưỡng | 3 | chưa có |
|---|
| CH1021 | Nhập môn Công nghệ sinh học số | 3 | chưa có |
|---|
| CH2003 | Hóa lý 1 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2007 | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm | 4 | chưa có |
|---|
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
|---|
| CH200B | Hóa lý 1 (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH200D | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2013 | Hóa vô cơ (+TN) | 4 | chưa có |
|---|
| CH2015 | Các quá trình Kỹ thuật Sinh học 1 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2017 | Kỹ thuật Thực phẩm 1 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2019 | Quá trình và Thiết bị Cơ học | 3 | chưa có |
|---|
| CH201E | Quá trình và Thiết bị Cơ học (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
|---|
| CH2027 | Sinh học Đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| CH202A | Hóa hữu cơ (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2033 | Hóa sinh | 4 | chưa có |
|---|
| CH2035 | Kỹ thuật Thực phẩm 2 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2039 | Kỹ thuật Thực phẩm 3 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2041 | Thí nghiệm Hóa lý | 2 | chưa có |
|---|
| CH2043 | Quá trình và Thiết bị Truyền nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| CH2045 | Vi sinh Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH2047 | Quá trình kỹ thuật sinh học 2 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2049 | Thí nghiệm Hóa học và Hóa sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH204B | Quá trình và Thiết bị Truyền nhiệt (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH204C | Vi sinh Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2051 | Quá trình và Thiết bị Truyền khối | 3 | chưa có |
|---|
| CH2053 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ | 2 | chưa có |
|---|
| CH205A | Quá trình và Thiết bị Truyền khối (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2089 | Quá trình và thiết bị công nghệ 1 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2093 | Quá trình Sinh học 3 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2109 | Hóa lý 2 | 3 | chưa có |
|---|
| CH210E | Hóa lý 2 (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
|---|
| CH2113 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
|---|
| CH2115 | Thí nghiệm Hóa phân tích | 1 | chưa có |
|---|
| CH2155 | Thí nghiệm Hóa phân tích | 2 | chưa có |
|---|
| CH2159 | Thí nghiệm Vi sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH2211 | Cơ sở truyền vận trong chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| CH2213 | Cơ sở kỹ thuật hỏa luyện và thủy luyện | 3 | chưa có |
|---|
| CH2215 | Điện hóa và điện luyện ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH2221 | Sinh học phân tử và di truyền | 3 | chưa có |
|---|
| CH2223 | Các quá trình và thiết bị Sinh học 1 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2225 | Các quá trình và thiết bị Sinh học 2 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2227 | Thống kê ứng dụng và Thiết kế thí nghiệm | 3 | chưa có |
|---|
| CH2229 | Thống kê trong Sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| CH2231 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH2233 | Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH2235 | Các quá trình và thiết bị Sinh học 3 | 3 | chưa có |
|---|
| CH2237 | Tin sinh học ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH2239 | Thí nghiệm vi sinh thực phẩm | 1 | chưa có |
|---|
| CH2241 | Thực tập 1 (Kỹ thuật Hóa học) | 1 | chưa có |
|---|
| CH2243 | Thực tập 1 (Công nghệ Sinh học) | 1 | chưa có |
|---|
| CH2245 | Thực tập 1 (Công nghệ Thực phẩm) | 1 | chưa có |
|---|
| CH3001 | Thí nghiệm Vi sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH3003 | Vi sinh vật | 4 | chưa có |
|---|
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
|---|
| CH3017 | Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3019 | Công nghệ Tế bào | 4 | chưa có |
|---|
| CH301D | Công nghệ Chế biến Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3021 | Công nghệ Protein - Enzyme (+TN) | 4 | chưa có |
|---|
| CH3049 | Phân tích Cảm quan Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH304E | Phân tích Cảm quan Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3051 | Công nghệ Lên men | 3 | chưa có |
|---|
| CH3053 | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH305B | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3131 | Công nghệ gen (+TN) | 4 | chưa có |
|---|
| CH3133 | Mô hình hóa, Mô phỏng và Tối ưu hóa trong Công nghệ Hóa học | 3 | chưa có |
|---|
| CH3299 | Thiết kế máy và nhà máy hóa chất | 3 | chưa có |
|---|
| CH3305 | Thiết kế công nghệ và P&ID cho quá trình hoá học | 3 | chưa có |
|---|
| CH3307 | An toàn và vận hành quá trình hoá học | 3 | chưa có |
|---|
| CH3309 | Thiết kế Thí nghiệm và Xử lý Số liệu | 3 | chưa có |
|---|
| CH330A | Thiết kế công nghệ và P&ID cho quá trình hoá học (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH330B | An toàn và vận hành quá trình hoá học (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3321 | Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
|---|
| CH3327 | Hóa keo | 3 | chưa có |
|---|
| CH3329 | Các Phương pháp Phân tích Hiện đại | 3 | chưa có |
|---|
| CH3331 | Cơ sở vật liệu và bảo vệ ăn mòn | 3 | chưa có |
|---|
| CH3335 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CH3337 | Tổng hợp Hữu cơ Hóa dầu | 3 | chưa có |
|---|
| CH3339 | Cơ sở Hóa sinh và Vi sinh | 3 | chưa có |
|---|
| CH3341 | Cơ sở điều khiển quá trình | 3 | chưa có |
|---|
| CH3347 | Kỹ thuật Phản ứng | 3 | chưa có |
|---|
| CH3349 | Cơ sở tính toán thiết kế thiết bị hóa học | 3 | chưa có |
|---|
| CH334D | Kỹ thuật Phản ứng (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3351 | Sinh học Tế bào | 4 | chưa có |
|---|
| CH3355 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CH3357 | Tế bào học (+TN) | 4 | chưa có |
|---|
| CH3359 | Công nghệ Lên men Vi sinh vật | 4 | chưa có |
|---|
| CH3361 | Sinh học Phân tử và Di truyền | 4 | chưa có |
|---|
| CH3365 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CH3367 | Di truyền học | 4 | chưa có |
|---|
| CH3369 | Dinh dưỡng | 3 | chưa có |
|---|
| CH3371 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3375 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CH3379 | Thực hành phân tích thực phẩm A | 2 | chưa có |
|---|
| CH337A | Phân tích Thực phẩm (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3381 | Thực hành phân tích thực phẩm B | 2 | chưa có |
|---|
| CH3389 | Phát triển bền vững và công nghệ xử lý môi trường | 4 | chưa có |
|---|
| CH3391 | Kỹ thuật thu nhận enzyme và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH3399 | Công nghệ Sản xuất Vaccine | 3 | chưa có |
|---|
| CH3401 | Công nghệ sản xuất kháng sinh | 3 | chưa có |
|---|
| CH3403 | Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên | 3 | chưa có |
|---|
| CH3405 | Công nghệ nuôi trồng nấm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3407 | Kỹ thuật nuôi cấy tế bào thực vật | 3 | chưa có |
|---|
| CH3409 | Công nghệ Sản xuất Vitamin | 3 | chưa có |
|---|
| CH3421 | Cơ sở kỹ thuật mỹ phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3423 | Phát triển bền vững và xử lý môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CH3425 | Sinh hóa dược | 3 | chưa có |
|---|
| CH3427 | Sinh lý, miễn dịch học | 3 | chưa có |
|---|
| CH3429 | Công nghệ sản xuất mỹ phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3433 | Thực hành phân tích thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH3435 | Công nghệ lên men thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3437 | Sinh học tế bào | 3 | chưa có |
|---|
| CH3439 | Sinh học phân tử và di truyền | 3 | chưa có |
|---|
| CH343B | Công nghệ lên men thực phẩm (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3441 | Sinh lý miễn dịch | 3 | chưa có |
|---|
| CH3445 | Quản lý chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH344A | Quản lý chất lượng thực phẩm (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3451 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH3455 | Thực phẩm từ thực vật | 3 | chưa có |
|---|
| CH3457 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
|---|
| CH3459 | Thực phẩm từ động vật | 3 | chưa có |
|---|
| CH345A | Thực phẩm từ thực vật (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CH3461 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3463 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |
|---|
| CH3467 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH3469 | Công nghệ gen | 3 | chưa có |
|---|
| CH3477 | Thực tập ngoài trường (Kỹ thuật Hóa học) | 5 | chưa có |
|---|
| CH3479 | Thực tập ngoài trường (Công nghệ Sinh học) | 5 | chưa có |
|---|
| CH3481 | Thực tập ngoài trường (Công nghệ Thực phẩm) | 5 | chưa có |
|---|
| CH3483 | Hóa sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| CH4001 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH4007 | Đồ án Thiết kế Kỹ thuật Hóa học | 2 | chưa có |
|---|
| CH4051 | An toàn quá trình | 3 | chưa có |
|---|
| CH4053 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CH4057 | Đồ án Công nghệ Sinh học | 2 | chưa có |
|---|
| CH4059 | Kiểm toán Năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4061 | Kỹ thuật đường ống bể chứa | 3 | chưa có |
|---|
| CH4063 | Thiết kế P&ID P&ID Design | 3 | chưa có |
|---|
| CH4065 | Vận hành hệ thống quy trình công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
|---|
| CH4067 | Cơ sở thiết kế nhà máy | 3 | chưa có |
|---|
| CH4069 | Sản xuất Sạch hơn | 3 | chưa có |
|---|
| CH4071 | Điều khiển tự động quá trình công nghệ | 3 | chưa có |
|---|
| CH4073 | Kỹ thuật pha phân tán | 3 | chưa có |
|---|
| CH4075 | Công nghệ xử lý và tái chế chất thải | 3 | chưa có |
|---|
| CH4077 | Nhiên liệu sinh học và nhiên liệu thay thế | 3 | chưa có |
|---|
| CH4079 | Hóa học xanh | 3 | chưa có |
|---|
| CH4081 | Công nghệ sản xuất phân bón và các hóa chất vô cơ | 3 | chưa có |
|---|
| CH4083 | Cơ sở kỹ thuật polymer | 3 | chưa có |
|---|
| CH4085 | Hóa học và Công nghệ chất Hoạt động Bề mặt | 3 | chưa có |
|---|
| CH4087 | Các Phương pháp Vật lý Nghiên cứu Chất rắn | 3 | chưa có |
|---|
| CH4089 | Cơ sở kỹ thuật bức xạ và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4091 | Hóa học Nano và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4093 | Độc chất học công nghiệp ứng dụng 3 Applied Industrial Toxicology Chuyên ngành Công nghệ Mỹ phẩm (Major of | 3 | chưa có |
|---|
| CH4095 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CH4097 | An toàn sinh học và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4099 | Đồ án Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| CH4101 | Quản trị chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4103 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CH4107 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
|---|
| CH4111 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4113 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4115 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |
|---|
| CH4123 | Hóa học silicate và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4125 | Độc chất học | 3 | chưa có |
|---|
| CH4127 | Công nghệ chế biến khí thiên nhiên | 3 | chưa có |
|---|
| CH4129 | Công nghệ lọc và chế biến dầu | 3 | chưa có |
|---|
| CH4131 | Thiết bị đo lường và điều khiển | 3 | chưa có |
|---|
| CH4133 | Pin và các hệ chuyển hóa năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4135 | Cơ sở vật liệu bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| CH4137 | Công nghệ dẫn truyền thuốc trong dược phẩm và mỹ phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4139 | Công nghệ bào chế và sản xuất dược phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4141 | Cơ sở tổng hợp hóa dược | 3 | chưa có |
|---|
| CH4143 | Công nghệ ứng dụng hợp chất tự nhiên | 3 | chưa có |
|---|
| CH4145 | Kiểm nghiệm dược phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4147 | Cơ sở vật liệu và chống ăn mòn | 3 | chưa có |
|---|
| CH4149 | Quản lý chất lượng mỹ phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4151 | Mỹ phẩm chức năng | 3 | chưa có |
|---|
| CH4153 | Thiết kế và phát triển sản phẩm mỹ phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4155 | Thực phẩm từ thực vật | 3 | chưa có |
|---|
| CH4157 | Thực phẩm từ động vật | 3 | chưa có |
|---|
| CH4159 | An toàn Thực phẩm | 3 | chưa có |
|---|
| CH4161 | Công nghệ gen | 3 | chưa có |
|---|
| CH4163 | An toàn Sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| CH4165 | Vật liệu và công nghệ chuyển hóa năng lượng từ các nguồn sinh khối | 3 | chưa có |
|---|
| CH4167 | Nhiên liệu sinh học và năng lượng tái tạo | 3 | chưa có |
|---|
| CH4357 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CH4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CH4377 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|