ENG_GT_700 Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH
- Tín chỉ
- 0
- Sổ tay HCMUT
- Trang môn trên Sổ tay HCMUT
Có trong 62 chương trình
- Công nghệ Thực phẩm: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Cơ Kỹ thuật: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Khoa học Máy tính: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Kỹ thuật Cơ điện tử: 2026 CNTN, 2026 PFIEV, 2025 CNTN, 2024 CNTN, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật Cơ khí: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật điện: 2026 CNTN, 2026 PFIEV, 2025 CNTN, 2024 CNTN, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: 2026 CNTN, 2026 PFIEV, 2025 CNTN, 2024 CNTN, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Kỹ thuật Hàng không: 2026 PFIEV, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Kỹ thuật Hóa học: 2026 CNTN, 2025 CNTN
- Kỹ thuật Máy tính: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Kỹ thuật Môi trường: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị (PFIEV): 2026 PFIEV, 2024 PFIEV
- Kỹ thuật Xây dựng: 2026 CNTN, 2026 PFIEV, 2025 CNTN, 2024 CNTN, 2024 PFIEV, 2020 PFIEV
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông: 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Thiết kế vi mạch (thí điểm): 2026 CNTN, 2025 CNTN, 2024 CNTN
- Vật liệu Polymer và Composite (PFIEV): 2026 PFIEV, 2024 PFIEV
- Vật liệu và Năng lượng (PFIEV): 2026 PFIEV, 2024 PFIEV
Tài liệu
Chưa có tài liệu cho môn này.