Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành 7540101, Khoa Kỹ thuật Hóa học, 13 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2026, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 2 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2007 | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm | 4 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| CH2049 | Thí nghiệm Hóa học và Hóa sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH2017 | Kỹ thuật Thực phẩm 1 | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CH2045 | Vi sinh Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH2035 | Kỹ thuật Thực phẩm 2 | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH4163 | An toàn Sinh học | 3 | chưa có |
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
| CH2039 | Kỹ thuật Thực phẩm 3 | 3 | chưa có |
| CH3017 | Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
| CH3053 | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3445 | Quản lý chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CH3433 | Thực hành phân tích thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3049 | Phân tích Cảm quan Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4099 | Đồ án Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH4103 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3435 | Công nghệ lên men thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Toán và khoa học tự nhiên 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2227 | Thống kê ứng dụng và Thiết kế thí nghiệm | 3 | chưa có |
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3457 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| CH2233 | Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2239 | Thí nghiệm vi sinh thực phẩm | 1 | chưa có |
| CH2231 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
Ngành 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2245 | Thực tập 1 (Công nghệ Thực phẩm) | 1 | chưa có |
| CH3451 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3455 | Thực phẩm từ thực vật | 3 | chưa có |
Tự chọn ngành 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3467 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3459 | Thực phẩm từ động vật | 3 | chưa có |
| CH3461 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3463 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3481 | Thực tập ngoài trường (Công nghệ Thực phẩm) | 5 | chưa có |
Giáo dục thể chất 28 môn
Môn chưa có tài liệu (28)
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |