CI1003 Vẽ kỹ thuật
- Tín chỉ
- 3
- Sổ tay HCMUT
- Trang môn trên Sổ tay HCMUT
Có trong 134 chương trình
- Công nghệ Sinh học: 2026, 2026 CTTA, 2025 CTTA, 2024, 2024 CTTA, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Công nghệ Thực phẩm: 2026, 2026 CTTA, 2026 CNTN, 2025 CTTA, 2025 CNTN, 2024, 2024 CTTA, 2024 CNTN, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Cơ Kỹ thuật: 2026, 2026 CNTN, 2026 DHNB, 2025 CNTN, 2025 DHNB, 2024, 2024 CNTN, 2024 DHNB, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Kỹ thuật Cơ khí: 2024 PFIEV
- Kỹ thuật điện: 2026 PFIEV, 2024 PFIEV, 2023 PFIEV, 2022 PFIEV, 2021 PFIEV
- Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: 2026 PFIEV, 2024 PFIEV, 2023 PFIEV, 2022 PFIEV, 2021 PFIEV
- Kỹ thuật hạt nhân: 2026, 2026 CTTA
- Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp: 2026, 2026 CTTA, 2026 CNTN, 2025 CTTA, 2025 CNTN, 2024, 2024 CTTA, 2024 CNTN, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Kỹ thuật Hóa học: 2026, 2026 CTTA, 2026 CNTN, 2025 CTTA, 2025 CNTN, 2024, 2024 CTTA, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Kỹ thuật Môi trường: 2026, 2026 CTTA, 2026 CNTN, 2025 CTTA, 2025 CNTN, 2024, 2024 CTTA, 2024 CNTN, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Kỹ thuật Nhiệt: 2026, 2024, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Kỹ thuật Vật liệu: 2026, 2026 CTTA, 2025 CTTA, 2024, 2024 CTTA, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường: 2026, 2026 CTTA, 2025 CTTA, 2024, 2024 CTTA, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- Vật liệu Polymer và Composite (PFIEV): 2026 PFIEV, 2024 PFIEV, 2023 PFIEV, 2022 PFIEV
- Vật liệu và Năng lượng (PFIEV): 2026 PFIEV, 2024 PFIEV, 2023 PFIEV, 2022 PFIEV, 2021 PFIEV
- Vật lý Kỹ thuật: 2026, 2026 CTTA, 2025 CTTA, 2024, 2024 CTTA, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019
- CTĐT PFIEV - Chuyên ngành: Hệ thống năng lượng điện (2023) (2023), Môn học cơ sở ngành, bắt buộc
Tài liệu
Chưa có tài liệu cho môn này.