Kỹ thuật hạt nhân
Mã ngành 7520402, Khoa Khoa học Ứng dụng, 2 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2026, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 20 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
Môn chưa có tài liệu (18)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| AS2073 | Phương pháp tính và mô phỏng trong Kỹ thuật hạt nhân | 3 | chưa có |
| AS2075 | Cơ học lượng tử, Vật lý nguyên tử và Vật lý hạt nhân nâng cao | 4 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| AS2077 | Đo lường và an toàn bức xạ ion hóa | 3 | chưa có |
| AS2081 | Điện tử hạt nhân, cảm biến và đo lường | 3 | chưa có |
| AS2079 | Thực tập cơ sở kỹ thuật hạt nhân | 1 | chưa có |
Học kỳ 5 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| AS3203 | Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân trong công nghiệp và y khoa | 3 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| AS3201 | Vật lý neutron và cơ sở lò phản ứng | 3 | chưa có |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| AS2085 | Đồ án Thiết kế cơ sở | 1 | chưa có |
| ME4305 | Tuabin hơi và tuabin khí | 3 | chưa có |
| AS3211 | Kỹ thuật phân tích hạt nhân | 3 | chưa có |
| AS3209 | Thu hồi và Lưu trữ Nguồn Phóng Xạ | 3 | chưa có |
| AS3207 | Máy gia tốc | 3 | chưa có |
| AS3205 | Phân tích an toàn lò phản ứng hạt nhân | 3 | chưa có |
| ME3809 | Quản lý và Sử dụng hiệu quả năng lượng | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3807 | Lò hơi nhà máy điện hạt nhân | 3 | chưa có |
| AS3347 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| EE3391 | Hệ thống điện | 3 | chưa có |
| IM3107 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| AS4023 | Vật liệu và nhiên liệu hạt nhân | 3 | chưa có |
| EE4351 | Hệ thống giám sát, điều khiển và quản lý hệ thống điện | 3 | chưa có |
| ME4731 | Nhà máy nhiệt điện, điện hạt nhân | 3 | chưa có |
| AS4351 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| AS4353 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |