| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS100B | Cơ lý thuyết (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS1021 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS2001 | Cơ học ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2005 | Cơ lý thuyết nâng cao | 3 | chưa có |
|---|
| AS2009 | Cơ sở Cơ học Lượng tử - Vật lý chất rắn | 3 | chưa có |
|---|
| AS200B | Kỹ thuật Lập trình Cơ kỹ thuật (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS2013 | CAD Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2015 | Thực tập cơ kỹ thuật 1 | 1 | chưa có |
|---|
| AS201A | Lý thuyết đàn hồi(mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS201B | CAD Ứng dụng (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS2021 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS2031 | Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| AS2033 | Cảm biến và Kỹ thuật Đo lường | 3 | chưa có |
|---|
| AS2035 | Giới thiệu ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
|---|
| AS2039 | Cơ sở vật lý Hạt nhân và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2045 | Đồ án Thiết kế cơ sở | 1 | chưa có |
|---|
| AS2047 | Vật lý sóng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
|---|
| AS2051 | Tính toán Khoa học | 3 | chưa có |
|---|
| AS2053 | Thiết bị chẩn đoán hình ảnh y học | 3 | chưa có |
|---|
| AS2055 | Cơ kỹ thuật đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| AS2059 | Quang học kỹ thuật và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2063 | Lập trình tính toán cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS2065 | Cơ sở tối ưu | 3 | chưa có |
|---|
| AS2067 | Giải tích ma trận và topo tính toán | 3 | chưa có |
|---|
| AS2069 | Phương pháp số cho khoa học dữ liệu | 4 | chưa có |
|---|
| AS2071 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS2073 | Phương pháp tính và mô phỏng trong Kỹ thuật hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| AS2075 | Cơ học lượng tử, Vật lý nguyên tử và Vật lý hạt nhân nâng cao | 4 | chưa có |
|---|
| AS2077 | Đo lường và an toàn bức xạ ion hóa | 3 | chưa có |
|---|
| AS2079 | Thực tập cơ sở kỹ thuật hạt nhân | 1 | chưa có |
|---|
| AS2081 | Điện tử hạt nhân, cảm biến và đo lường | 3 | chưa có |
|---|
| AS2083 | Vật lý Bán dẫn và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS2085 | Đồ án Thiết kế cơ sở | 1 | chưa có |
|---|
| AS2087 | Thực tập ngoài trường Vật lý kỹ thuật 1 | 2 | chưa có |
|---|
| AS2089 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hạt nhân | 1 | chưa có |
|---|
| AS2091 | Thực tập ngoài trường KTHN 1 | 2 | chưa có |
|---|
| AS2093 | Thực tập ngoài trường CKT 1 | 2 | chưa có |
|---|
| AS2095 | Thực tập ngoài trường KHDL 1 | 2 | chưa có |
|---|
| AS3001 | Động học Robot | 3 | chưa có |
|---|
| AS3003 | Cơ học Môi trường liên tục | 3 | chưa có |
|---|
| AS3011 | Thực tập cơ kỹ thuật 2 | 1 | chưa có |
|---|
| AS3013 | Tính toán Kết cấu | 3 | chưa có |
|---|
| AS3015 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3019 | Phân tích Số liệu thực nghiệm Cơ học | 3 | chưa có |
|---|
| AS301C | Phương pháp Phần tử hữu hạn Cơ kỹ thuật (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3021 | Động lực học Hệ nhiều vật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3025 | Quang học Kỹ thuật và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3027 | Dao động kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3029 | Lý thuyết dẻo Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS302B | Lý thuyết dẻo kỹ thuật (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3031 | Đo lường các Đại lượng phi điện | 3 | chưa có |
|---|
| AS3035 | Tính toán Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
|---|
| AS3039 | Mô hình Hóa động lực học Cơ hệ | 3 | chưa có |
|---|
| AS303C | Tính toán động lực học lưu chất (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3041 | Xử lý Tín hiệu số | 3 | chưa có |
|---|
| AS3045 | Ứng dụng Laser trong Y học | 3 | chưa có |
|---|
| AS3047 | Cơ sở Vật liệu Sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| AS3049 | Cơ sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| AS3051 | Cơ sở Tin học Y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| AS3055 | Xử lý hình ảnh Y sinh bằng Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
|---|
| AS3057 | Trực quan hóa dữ liệu | 3 | chưa có |
|---|
| AS3061 | Dao động Cơ sở | 3 | chưa có |
|---|
| AS3063 | ứng dụng Matlab trong vật lý tính toán | 3 | chưa có |
|---|
| AS3069 | Thiết bị Chẩn đoán hình ảnh Y học | 3 | chưa có |
|---|
| AS306A | Dao động Cơ sở (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3071 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
|---|
| AS3073 | Vật lý thống kê | 3 | chưa có |
|---|
| AS3075 | Cơ sở về Laser và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3077 | Cơ sở vật lý sợi quang học và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3085 | Lập trình tính toán Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3087 | Cơ sở vật lý y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| AS3089 | Thực tập Kỹ thuật | 1 | chưa có |
|---|
| AS3093 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3097 | Ứng xử Cơ học vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| AS3099 | Các phần mềm Tính toán Mô phỏng trong Vật lý | 3 | chưa có |
|---|
| AS309D | ứng xử cơ học vật liệu (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3103 | Kỹ thuật Thiết bị Y học và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
|---|
| AS3105 | Cơ sở Y khoa | 4 | chưa có |
|---|
| AS3107 | Kỹ thuật lập trình (vật lý tính toán) | 4 | chưa có |
|---|
| AS3109 | Cơ sở vật lý tính toán và mô phỏng vật lý | 4 | chưa có |
|---|
| AS3111 | Cơ sở thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3113 | Phân loại, Kiểm định và Quản lý Trang thiết bị Y tế | 3 | chưa có |
|---|
| AS3115 | Ứng dụng Vi xử lý trong Kỹ thuật Y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| AS3117 | Mạng máy tính và an ninh mạng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3119 | Cơ học tính toán | 3 | chưa có |
|---|
| AS3121 | Y-sinh học tính toán | 3 | chưa có |
|---|
| AS3123 | Cơ học lượng tử nâng cao | 3 | chưa có |
|---|
| AS3125 | Cơ sở mô hình hóa phân tử | 3 | chưa có |
|---|
| AS3127 | Công nghệ vật liệu đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| AS3129 | Các phương pháp tiệt trùng cho vật liệu y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| AS3131 | Cơ sở hóa học và vật liệu nano | 3 | chưa có |
|---|
| AS3133 | Hệ thống mang và nhả thuốc | 3 | chưa có |
|---|
| AS3135 | Vật liệu sinh học tổ hợp | 3 | chưa có |
|---|
| AS3137 | Tĩnh học và động lực học cơ sinh | 3 | chưa có |
|---|
| AS3139 | Các phương pháp phân tích trong cơ sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| AS3141 | Mô hình và mô phỏng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3143 | Cơ sinh học xương và khớp | 3 | chưa có |
|---|
| AS3145 | Các chuyên đề chọn lọc cơ sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| AS3147 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3149 | ứng dụng các phần mềm trong tính toán cơ học | 3 | chưa có |
|---|
| AS314D | Cơ học Vật rắn biến dạng (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3153 | Thực tập cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| AS3155 | Động lực học vật rắn | 3 | chưa có |
|---|
| AS3157 | Động lực học máy | 3 | chưa có |
|---|
| AS3159 | Tối ưu hóa kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS3161 | Kỹ thuật đo và xử lý số liệu | 3 | chưa có |
|---|
| AS3165 | Cơ lý thuyết nâng cao | 3 | chưa có |
|---|
| AS3169 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| AS316A | Thiết kế kỹ thuật (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| AS3171 | Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| AS3177 | Giới thiệu ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
|---|
| AS3179 | Mô hình thống kê | 3 | chưa có |
|---|
| AS3181 | Thống kê nhiều chiều | 3 | chưa có |
|---|
| AS3183 | Đồ án cơ sở trong Khoa học dữ liệu | 2 | chưa có |
|---|
| AS3187 | Mô hình nhân quả | 3 | chưa có |
|---|
| AS3189 | Nguyên lý khai phá dữ liệu | 3 | chưa có |
|---|
| AS3191 | Cơ sở học máy | 3 | chưa có |
|---|
| AS3193 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| AS3201 | Vật lý neutron và cơ sở lò phản ứng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3203 | Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân trong công nghiệp và y khoa | 3 | chưa có |
|---|
| AS3205 | Phân tích an toàn lò phản ứng hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| AS3207 | Máy gia tốc | 3 | chưa có |
|---|
| AS3209 | Thu hồi và Lưu trữ Nguồn Phóng Xạ | 3 | chưa có |
|---|
| AS3211 | Kỹ thuật phân tích hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| AS3335 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| AS3345 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| AS3347 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| AS3349 | Cơ sở thiết kế và ứng dụng thiết bị y tế | 3 | chưa có |
|---|
| AS3351 | Cơ sở thiết kế và ứng dụng cảm biến sinh học vi lỏng | 3 | chưa có |
|---|
| AS3353 | Đại số tuyến tính nâng cao & Không gian Hilbert | 4 | chưa có |
|---|
| AS3355 | Cơ học lượng tử cho kỹ sư | 4 | chưa có |
|---|
| AS3357 | Linh kiện & Vật liệu lượng tử | 3 | chưa có |
|---|
| AS3359 | Điện tử lượng tử & Kỹ thuật vi ba | 3 | chưa có |
|---|
| AS3361 | Thí nghiệm kỹ thuật cơ sở | 2 | chưa có |
|---|
| AS3363 | Thực tập ngoài trường Vật lý kỹ thuật 2 | 4 | chưa có |
|---|
| AS3365 | Thực tập ngoài trường KTHN 2 | 4 | chưa có |
|---|
| AS3367 | Thực tập ngoài trường CKT 2 | 4 | chưa có |
|---|
| AS3369 | Thực tập ngoài trường KHDL 2 | 4 | chưa có |
|---|
| AS4003 | Cơ học rạn nứt | 3 | chưa có |
|---|
| AS4005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| AS4007 | Đồ án Chuyên ngành Cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| AS4009 | Cơ sở học sâu | 3 | chưa có |
|---|
| AS4011 | Đồ án chuyên ngành trong Khoa học dữ liệu | 2 | chưa có |
|---|
| AS4017 | Cơ sở phân tích hình ảnh | 3 | chưa có |
|---|
| AS4019 | Tin sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| AS4021 | Phân tích dữ liệu lớn | 3 | chưa có |
|---|
| AS4023 | Vật liệu và nhiên liệu hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| AS4337 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| AS4347 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| AS4349 | Khoá luận tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| AS4351 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| AS4353 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| AS4357 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| AS4361 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| AS4363 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
|---|
| AS4365 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| AS4373 | Thí nghiệm lượng tử I | 3 | chưa có |
|---|
| AS4375 | Thí nghiệm lượng tử II | 3 | chưa có |
|---|
| AS4377 | Điều khiển & Đo lường lượng tử | 3 | chưa có |
|---|
| AS4379 | Kỹ thuật quang tử lượng tử | 3 | chưa có |
|---|
| AS4381 | Cảm biến và đo lường lượng tử | 3 | chưa có |
|---|