Vật lý Kỹ thuật (2022)
Mã FAS_VAT_LY_KY_THUAT_2022, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Vật lý Kỹ thuật, 80 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| AS2009 | Cơ sở Cơ học Lượng tử - Vật lý chất rắn | 3 | chưa có |
| CH2027 | Sinh học Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| PH2001 | Cơ sở Kỹ thuật Y sinh | 3 | chưa có |
| AS2051 | Tính toán Khoa học | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| AS2001 | Cơ học ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| AS2033 | Cảm biến và Kỹ thuật Đo lường | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| PH2003 | Tin học Vật lý Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3105 | Cơ sở Y khoa | 4 | chưa có |
| AS3103 | Kỹ thuật Thiết bị Y học và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| AS3107 | Kỹ thuật lập trình (vật lý tính toán) | 4 | chưa có |
| AS3109 | Cơ sở vật lý tính toán và mô phỏng vật lý | 4 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| AS3089 | Thực tập Kỹ thuật | 1 | chưa có |
| AS2045 | Đồ án Thiết kế cơ sở | 1 | chưa có |
| AS3345 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| AS3069 | Thiết bị Chẩn đoán hình ảnh Y học | 3 | chưa có |
| AS3177 | Giới thiệu ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| AS3049 | Cơ sinh học | 3 | chưa có |
| AS3057 | Trực quan hóa dữ liệu | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| AS2039 | Cơ sở vật lý Hạt nhân và Ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS2059 | Quang học kỹ thuật và ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS4005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |