Vật lý Kỹ thuật (2019)
Mã FAS_VAT_LY_KY_THUAT_2019, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Vật lý Kỹ thuật, 129 tín chỉ, 85 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| AS2009 | Cơ sở Cơ học Lượng tử - Vật lý chất rắn | 3 | chưa có |
| CH2027 | Sinh học Đại cương | 3 | chưa có |
| PH2001 | Cơ sở Kỹ thuật Y sinh | 3 | chưa có |
| AS2051 | Tính toán Khoa học | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| AS2001 | Cơ học ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS2053 | Thiết bị chẩn đoán hình ảnh y học | 3 | chưa có |
| AS2035 | Giới thiệu ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| PH2003 | Tin học Vật lý Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3103 | Kỹ thuật Thiết bị Y học và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| AS3105 | Cơ sở Y khoa | 4 | chưa có |
| AS3107 | Kỹ thuật lập trình (vật lý tính toán) | 4 | chưa có |
| AS3109 | Cơ sở vật lý tính toán và mô phỏng vật lý | 4 | chưa có |
Học kỳ 6
Môn chưa có tài liệu (36)
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| AS2039 | Cơ sở vật lý Hạt nhân và Ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS3025 | Quang học Kỹ thuật và Ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS4005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS4347 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |