Cơ Kỹ thuật (2021)
Mã FAS_CO_KY_THUAT_2021, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Cơ Kỹ thuật, 72 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS1003 | Cơ lý thuyết | 3 | 38 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| AS2013 | CAD Ứng dụng | 3 | chưa có |
| ME1003 | Cơ khí đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2011 | Lý Thuyết Đàn hồi | 3 | 11 |
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2003 | Kỹ thuật Lập trình Cơ Kỹ thuật | 3 | 18 |
| AS3147 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| AS2021 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS2015 | Thực tập cơ kỹ thuật 1 | 1 | chưa có |
| MA3077 | Vật liệu kỹ thuật | 3 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2031 | Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật | 2 | chưa có |
| AS3061 | Dao động Cơ sở | 3 | chưa có |
| AS3015 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3011 | Thực tập cơ kỹ thuật 2 | 1 | chưa có |
| AS3335 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS3029 | Lý thuyết dẻo Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3031 | Đo lường các Đại lượng phi điện | 3 | chưa có |
| AS4007 | Đồ án Chuyên ngành Cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |