Cơ Kỹ thuật (2026)
Mã FAS_TS_268_2026_NB, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Cơ Kỹ thuật, DHNB, Cử nhân, 130 tín chỉ, 109 môn
Bảng CTĐT của trường không có cột riêng cho loại chương trình này; ctdtUrl và planUrl để trống. Học kỳ đề xuất mượn kế hoạch giảng dạy của chương trình tiêu chuẩn cùng ngành nên chỉ gần đúng.
Nguồn chính thứcDanh sách chương trình của trườngXem ngành trên Sổ tay HCMUT
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| AS1003 | Cơ lý thuyết | 3 | 38 |
| AS2003 | Kỹ thuật Lập trình Cơ Kỹ thuật | 3 | 18 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| AS2013 | CAD Ứng dụng | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| AS2011 | Lý Thuyết Đàn hồi | 3 | 11 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| AS2055 | Cơ kỹ thuật đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| AS3147 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| AS3061 | Dao động Cơ sở | 3 | chưa có |
| AS3169 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3153 | Thực tập cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
Học kỳ 6 9 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| AS3015 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3171 | Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật | 2 | chưa có |
| AS3035 | Tính toán Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| AS3149 | ứng dụng các phần mềm trong tính toán cơ học | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| AS3029 | Lý thuyết dẻo Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3097 | Ứng xử Cơ học vật liệu | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS3013 | Tính toán Kết cấu | 3 | chưa có |
| AS3093 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS3159 | Tối ưu hóa kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3001 | Động học Robot | 3 | chưa có |
| AS3031 | Đo lường các Đại lượng phi điện | 3 | chưa có |
| AS3157 | Động lực học máy | 3 | chưa có |
| AS3165 | Cơ lý thuyết nâng cao | 3 | chưa có |
| AS3085 | Lập trình tính toán Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1025 | Con người và Môi trường | 2 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
| SP1043 | Văn hóa Nhật | 0 | chưa có |
Ngoại ngữ 16 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1049 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
| LA1051 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
| LA1053 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
| LA1055 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
| LA2021 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
| LA2023 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
| LA2025 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
| LA2027 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
| LA3029 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
| LA3031 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
| LA3033 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
| LA3035 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
| LA4011 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
| LA4013 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
| LA4015 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
| LA4017 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
Tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2093 | Thực tập ngoài trường CKT 1 | 2 | chưa có |
| AS3367 | Thực tập ngoài trường CKT 2 | 4 | chưa có |
| AS4361 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| JPN_GC | Điều kiện tiếng Nhật tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 18 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3.1. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 2 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1025 | Con người và Môi trường | 2 | chưa có |
B.5. NGOẠI NGỮ bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
B.6.1. KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 1 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
B.6.2. TIẾNG NHẬT bắt buộc
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1049 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
| LA1051 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
| LA1053 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
| LA1055 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
| LA2021 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
| LA2023 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
| LA2025 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
| LA2027 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
| LA3029 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
| LA3031 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
| LA3033 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
| LA3035 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
| LA4011 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
| LA4013 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
| LA4015 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
| LA4017 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
B.6.3. VĂN HÓA NHẬT
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1043 | Văn hóa Nhật | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 21 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS1003 | Cơ lý thuyết | 3 | 38 |
| AS2003 | Kỹ thuật Lập trình Cơ Kỹ thuật | 3 | 18 |
| AS2011 | Lý Thuyết Đàn hồi | 3 | 11 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| AS2013 | CAD Ứng dụng | 3 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS2055 | Cơ kỹ thuật đại cương | 3 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 28 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS3147 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| AS3061 | Dao động Cơ sở | 3 | chưa có |
| AS3169 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3153 | Thực tập cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
| AS3015 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3171 | Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật | 2 | chưa có |
| AS3013 | Tính toán Kết cấu | 3 | chưa có |
| AS3029 | Lý thuyết dẻo Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3097 | Ứng xử Cơ học vật liệu | 3 | chưa có |
| AS3035 | Tính toán Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS3149 | ứng dụng các phần mềm trong tính toán cơ học | 3 | chưa có |
| AS3093 | Phương pháp Phần tử hữu hạn Ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS3159 | Tối ưu hóa kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3001 | Động học Robot | 3 | chưa có |
| AS3031 | Đo lường các Đại lượng phi điện | 3 | chưa có |
| AS3157 | Động lực học máy | 3 | chưa có |
| AS3165 | Cơ lý thuyết nâng cao | 3 | chưa có |
| AS3085 | Lập trình tính toán Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2093 | Thực tập ngoài trường CKT 1 | 2 | chưa có |
| AS3367 | Thực tập ngoài trường CKT 2 | 4 | chưa có |
| AS4361 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| JPN_GC | Điều kiện tiếng Nhật tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |