Cơ Kỹ thuật (2019)
Mã FAS_CO_KY_THUAT_2019, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Cơ Kỹ thuật, 129 tín chỉ, 69 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| AS1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| AS1003 | Cơ lý thuyết | 3 | 38 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| AS2013 | CAD Ứng dụng | 3 | chưa có |
| ME1003 | Cơ khí đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| AS2011 | Lý Thuyết Đàn hồi | 3 | 11 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2003 | Kỹ thuật Lập trình Cơ Kỹ thuật | 3 | 18 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| AS2021 | Thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3147 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| MA3077 | Vật liệu kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS2015 | Thực tập cơ kỹ thuật 1 | 1 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
Môn chưa có tài liệu (25)
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| AS3029 | Lý thuyết dẻo Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| AS3031 | Đo lường các Đại lượng phi điện | 3 | chưa có |
| AS4007 | Đồ án Chuyên ngành Cơ kỹ thuật | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| AS4337 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |