| CCGDTC | Chứng chỉ Giáo Dục Thể Chất | 0 | chưa có |
|---|
| ENG_GC | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
|---|
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
|---|
| ENG_GE_2 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTA/CTTT, tiêu chuẩn, CTTN, PFIEV, VLVH | 0 | chưa có |
|---|
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
|---|
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
|---|
| JPN_GC | Điều kiện tiếng Nhật tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
|---|
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
|---|
| LA1021 | Tiếng Nhật 1 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1023 | Tiếng Nhật 2 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1025 | Tiếng Nhật Chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử - Thông tin 1 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1045 | Tiếng Nhật 1 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1047 | Tiếng Nhật 2 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1049 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1051 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 1 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1053 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
|---|
| LA1055 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 2 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2005 | Tiếng Nhật 3 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2007 | Tiếng Nhật 4 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2009 | Tiếng Nhật 5 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2011 | Tiếng Nhật Chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử - Thông tin 2 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2013 | Tiếng Nhật Chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử - Thông tin 3 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2017 | Tiếng Nhật 3 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2019 | Tiếng Nhật 4 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2021 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2023 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 3 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2025 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
|---|
| LA2027 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 4 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3013 | Tiếng Nhật 6 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3017 | Tiếng Nhật Chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử - Thông tin 4 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
|---|
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
|---|
| LA3025 | Tiếng Nhật 5 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3027 | Tiếng Nhật 6 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3029 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3031 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 5 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3033 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
|---|
| LA3035 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 6 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4007 | Tiếng Nhật 7 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4009 | Tiếng Nhật 8 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4011 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4013 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 7 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4015 | Tiếng Nhật - Kiến thức ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
|---|
| LA4017 | Tiếng Nhật - Kỹ năng ngôn ngữ 8 | 0 | chưa có |
|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
|---|
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
|---|
| MT1017 | Giải tích trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
|---|
| MT1019 | Giải tích 1 (CT Tiên tiến) | 4 | chưa có |
|---|
| MT1021 | Giải tích 2 (CT Tiên tiến) | 4 | chưa có |
|---|
| MT1023 | Cơ sở Phương trình Vi phân | 3 | chưa có |
|---|
| MT2005 | Phương trình Toán lý và Cơ sở toán ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
|---|
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
|---|
| MT2015 | Xác suất và Ứng dụng kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
|---|
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
|---|
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
|---|
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
|---|
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
|---|
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
|---|
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
|---|
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
|---|
| PH1011 | Vật lý - Cơ Học | 4 | chưa có |
|---|
| PH1013 | Vật lý - Nhiệt, Lượng tử | 3 | chưa có |
|---|
| PH2001 | Cơ sở Kỹ thuật Y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| PH2003 | Tin học Vật lý Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
|---|
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
|---|
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
|---|
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
|---|
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
|---|
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
|---|
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
|---|
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
|---|
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
|---|
| SP1013 | Kỹ năng xã hội A (báo chí) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1015 | Kỹ năng xã hội B (sân khấu) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1017 | Kỹ năng xã hội C (Thanh nhạc) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1019 | Kỹ năng xã hội D (Nhiếp ảnh) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1021 | Kỹ năng xã hội E (dẫn chương trình) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1023 | Kỹ năng xã hội F (nhảy hiện đại) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1025 | Kỹ năng xã hội G (nhảy đường phố) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1027 | Kỹ năng xã hội H (tư duy phản biện) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
|---|
| SP1041 | Kỹ năng mềm | 0 | chưa có |
|---|
| SP1043 | Văn hóa Nhật | 0 | chưa có |
|---|
| SP1045 | Kỹ năng xã hội I (kỹ năng sáng tạo) | 0 | chưa có |
|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
|---|