Vật liệu và Năng lượng (PFIEV) (2021)
Mã FMT_VAT_LIEU_VA_NANG_LUONG_PFIEV_2021_PFIEV, Khoa Công nghệ Vật liệu, Ngành Vật liệu và Năng lượng (PFIEV), PFIEV, 60 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| MA2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| MA3111 | Vật lý Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3113 | Hóa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3125 | Thực hành Vật liệu 1 | 2 | chưa có |
| MA3127 | Vật liệu Siêu dẫn | 3 | chưa có |
| MA3129 | Khoa học ăn mòn | 3 | chưa có |
| MA3131 | Vật liệu và mô phỏng số | 3 | chưa có |
| MA3137 | Kỹ thuật Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3145 | Các nguồn Năng lượng Bền vững | 3 | chưa có |
| MA3147 | Công nghệ Vật liệu Đại cương | 3 | chưa có |
| MA3139 | Vật liệu Nano Cacbon | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| MA3141 | Kỹ thuật Phân tích Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3143 | Thực hành Phân tích Vật liệu | 2 | chưa có |
| MA3133 | Kỹ thuật sản xuất bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA3135 | Công nghệ sản xuất và lắp đặt tấm quang điện | 3 | chưa có |
| MA3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| MA4173 | Thiết kế Quy trình Sản xuất/Nhà Máy | 3 | chưa có |
| MA4139 | Kỹ thuật Phân tích Hóa lý | 3 | chưa có |
| MA4141 | Công nghệ Điện hóa | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| MA4145 | Thực hành Điện hóa | 2 | chưa có |
| MA4175 | Thực hành Vật liệu 2 | 2 | chưa có |
| MA4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5021 | Dự án Năng lượng | 3 | chưa có |
| MA5003 | Vật liệu Nano trong các Hệ năng lượng | 3 | chưa có |
| MA5005 | Đồ án Chuyên ngành Vật liệu và Năng lượng | 2 | chưa có |
| MA5023 | Pin: Từ Cổ điển đến Hiện đại | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 10
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |