| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| MA1003 | Cơ sở Khoa học Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA1005 | Nhập môn về Kỹ thuật Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA1007 | Nhập môn kỹ thuật chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| MA2005 | Hóa học chất rắn | 3 | chưa có |
|---|
| MA2007 | Hóa học Polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA2011 | Điện hóa học | 3 | chưa có |
|---|
| MA2013 | Các nguồn Năng lượng Tái tạo | 3 | chưa có |
|---|
| MA2015 | Hóa lý Polymer | 3 | chưa có |
|---|
| MA2033 | Vật lý Chất rắn | 3 | chưa có |
|---|
| MA2035 | Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2037 | Hóa lý - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2039 | Hóa hữu Cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2041 | Hóa vô cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2043 | Cơ sở hóa học vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2045 | Kỹ thuật Phân tích Vật liệu và Linh kiện Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA2047 | Cơ sở Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2049 | Cơ sở Kỹ thuật Vi - Nano Chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| MA2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
|---|
| MA2113 | Cơ sở cấu trúc và tính chất vật liệu khoáng - vô cơ | 3 | chưa có |
|---|
| MA2115 | Tính chất bề mặt và huyền phù khoáng | 3 | chưa có |
|---|
| MA2117 | Cơ học hạt và dòng đa pha | 3 | chưa có |
|---|
| MA2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
|---|
| MA2121 | Phương pháp tính toán các quá trình vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA2123 | Tách - tinh chế trong chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| MA2127 | Thí nghiệm chuyển hóa, thu hồi và tách - tinh chế | 1 | chưa có |
|---|
| MA2129 | Các phương pháp phân riêng khoáng vật | 3 | chưa có |
|---|
| MA2131 | Cân bằng vật chất - năng lượng trong chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| MA2133 | Kiến tập doanh nghiệp | 1 | chưa có |
|---|
| MA2135 | Kiến tập doanh nghiệp | 1 | chưa có |
|---|
| MA3005 | Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA3007 | Phương pháp Đánh giá Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3009 | Công nghệ Cao su | 4 | chưa có |
|---|
| MA3011 | Hóa học Xúc tác | 3 | chưa có |
|---|
| MA3019 | Kỹ thuật Sản xuất các chất Cao phân tử | 3 | chưa có |
|---|
| MA3021 | Nguyên lý Lò công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| MA3031 | Vật liệu Chuyển hóa và Tồn trữ Năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA3035 | Thí nghiệm Silicat đại cương | 1 | chưa có |
|---|
| MA3039 | Kỹ thuật Sản xuất các Sản phẩm Thủy tinh | 3 | chưa có |
|---|
| MA3051 | Thí nghiệm Silicat Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| MA3077 | Vật liệu kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| MA3083 | Cơ học Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3085 | Hóa học và hóa lý silicat | 4 | chưa có |
|---|
| MA3087 | Thực hành hóa học và hóa lý silicat | 1 | chưa có |
|---|
| MA3089 | Quá trình và Thiết bị Cơ, Nhiệt | 4 | chưa có |
|---|
| MA3091 | Công nghệ Chế tạo các hệ Năng lượng | 4 | chưa có |
|---|
| MA3093 | Công nghệ Gốm sứ | 3 | chưa có |
|---|
| MA3095 | Lý Thuyết và Công nghệ đúc | 4 | chưa có |
|---|
| MA3097 | Nhiễu xạ Tia X trong Nghiên cứu Cấu trúc Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3099 | Thí nghiệm Điện hóa học | 2 | chưa có |
|---|
| MA3101 | Truyền nhiệt và Truyền khối | 3 | chưa có |
|---|
| MA3103 | Kim loại học và Nhiệt luyện | 4 | chưa có |
|---|
| MA3105 | Luyện kim đen | 3 | chưa có |
|---|
| MA3107 | Các Phương pháp Phân tích và Đánh giá Vật liệu: Tổ Chức, Thành phần Hóa, Pha | 3 | chưa có |
|---|
| MA3109 | Thí nghiệm Đúc | 1 | chưa có |
|---|
| MA3111 | Vật lý Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3113 | Hóa học Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3121 | Thí nghiệm Hóa học Polyme | 1 | chưa có |
|---|
| MA3123 | Thí nghiệm Hóa lý Polyme | 1 | chưa có |
|---|
| MA3125 | Thực hành Vật liệu 1 | 2 | chưa có |
|---|
| MA3127 | Vật liệu Siêu dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3129 | Khoa học ăn mòn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3131 | Vật liệu và mô phỏng số | 3 | chưa có |
|---|
| MA3133 | Kỹ thuật sản xuất bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3135 | Công nghệ sản xuất và lắp đặt tấm quang điện | 3 | chưa có |
|---|
| MA3137 | Kỹ thuật Xúc tác | 3 | chưa có |
|---|
| MA3139 | Vật liệu Nano Cacbon | 3 | chưa có |
|---|
| MA3141 | Kỹ thuật Phân tích Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3143 | Thực hành Phân tích Vật liệu | 2 | chưa có |
|---|
| MA3145 | Các nguồn Năng lượng Bền vững | 3 | chưa có |
|---|
| MA3147 | Công nghệ Vật liệu Đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| MA3149 | Thí nghiệm Chế tạo các hệ Năng lượng | 1 | chưa có |
|---|
| MA3159 | Mô phỏng trong kỹ thuật vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3161 | Khoa học và công nghệ vật liệu polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA3163 | Công nghệ vật liệu ceramic từ cơ bản đến hiện đại | 3 | chưa có |
|---|
| MA3165 | Vật liệu kim loaị và các quá trình công nghệ | 3 | chưa có |
|---|
| MA3167 | Hóa lý silicat | 4 | chưa có |
|---|
| MA3169 | Thực hành hóa lý silicat | 1 | chưa có |
|---|
| MA3171 | Phương pháp phân tích và đánh giá vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA3179 | An toàn Công nghiệp trong ngành Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3181 | Kỹ thuật Chế tạo Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3183 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| MA3185 | Thí nghiệm: Bán dẫn | 1 | chưa có |
|---|
| MA3187 | Thiết kế và Mô phỏng Đóng gói Vi mạch | 3 | chưa có |
|---|
| MA3189 | Kỹ thuật Chân không và Thiết bị Phòng sạch | 3 | chưa có |
|---|
| MA3191 | Vật liệu Tiên tiến cho Linh kiện Nano - MEMS | 3 | chưa có |
|---|
| MA3193 | Đóng gói và Kiểm thử Linh kiện Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3195 | Thiết kế và Mô phỏng Linh kiện Bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA3197 | Vật liệu hai chiều (2D) | 3 | chưa có |
|---|
| MA3199 | Quy trình và Kiểm soát Quang khắc | 3 | chưa có |
|---|
| MA3201 | Các Kỹ thuật Phân tích Điện hóa và Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| MA3203 | Vật lý và Kỹ thuật Màng mỏng | 3 | chưa có |
|---|
| MA3205 | Cơ sở chế tạo vi mạch tích hợp mật độ cao | 3 | chưa có |
|---|
| MA3207 | Quy trình chế tạo bán dẫn và kỹ thuật tích hợp | 3 | chưa có |
|---|
| MA3209 | Chuẩn bị khoáng sản: đập, nghiền và phân cấp | 3 | chưa có |
|---|
| MA3211 | Tuyển nổi | 3 | chưa có |
|---|
| MA3213 | Tuyển trọng lực, tuyển từ và tuyển điện | 3 | chưa có |
|---|
| MA3215 | Kiểm soát chất lượng và các phương pháp phân tích quặng và sản phẩm sau chế biến | 3 | chưa có |
|---|
| MA3217 | Đồ án thiết kế và tối ưu hóa quy trình công nghệ chế biến khoáng sản | 2 | chưa có |
|---|
| MA3219 | Khử nước, cô đặc và lọc trong chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| MA3221 | Khoáng công nghiệp và nguyên liệu silicat | 3 | chưa có |
|---|
| MA3223 | Công nghệ chế biến khoáng phi kim, sản phẩm trung gian và nguyên liệu vô cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| MA3225 | Kỹ thuật khai thác mỏ đô thị và tái chế chất thải điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| MA3227 | Phương pháp tính và mô hình hóa trong chế biến khoáng sản | 3 | chưa có |
|---|
| MA3229 | Điều khiển, giám sát và phân tích dữ liệu quá trình | 3 | chưa có |
|---|
| MA3325 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| MA3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| MA3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| MA3397 | Thực hành Phân tích Vật liệu 1 | 3 | chưa có |
|---|
| MA3401 | Đo lường và Tự động hóa | 3 | chưa có |
|---|
| MA3407 | Kỹ thuật gia công Polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA3409 | Lý thuyết và Công nghệ đúc | 3 | chưa có |
|---|
| MA3411 | Thí nghiệm Điện hóa học | 1 | chưa có |
|---|
| MA3413 | Thực tập doanh nghiệp | 5 | chưa có |
|---|
| MA3415 | Thực tập doanh nghiệp | 5 | chưa có |
|---|
| MA4025 | Công nghệ Sản xuất Gạch Ốp, Lát - Sứ vệ sinh | 3 | chưa có |
|---|
| MA4033 | Vật liệu Y sinh | 3 | chưa có |
|---|
| MA4047 | Thiết kế Đúc | 3 | chưa có |
|---|
| MA4065 | Đo lường và Tự động hóa | 3 | chưa có |
|---|
| MA4067 | Kỹ thuật Gia công Polyme | 4 | chưa có |
|---|
| MA4069 | Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA4071 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| MA4079 | Công nghệ Các chất Tạo màng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4081 | Vật liệu polyme có tính năng đặc biệt | 3 | chưa có |
|---|
| MA4083 | Vật liệu Polymer Composite | 3 | chưa có |
|---|
| MA4085 | Polyme Blend | 3 | chưa có |
|---|
| MA4087 | Công nghệ Xi-măng, Bê tông | 4 | chưa có |
|---|
| MA4089 | Vật liệu gốm kỹ thuật điện, điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| MA4091 | Vật liệu Môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| MA4093 | Kỹ thuật sản xuất vật liệu chịu lửa | 3 | chưa có |
|---|
| MA4095 | Phụ gia công nghệ xi-măng, bê tông | 3 | chưa có |
|---|
| MA4097 | Lớp phủ ceramic | 3 | chưa có |
|---|
| MA4099 | Các kỹ thuật gia công thủy tinh | 3 | chưa có |
|---|
| MA4101 | Men và màu | 3 | chưa có |
|---|
| MA4103 | Luyện kim màu | 3 | chưa có |
|---|
| MA4105 | Công nghệ kim loại bột | 3 | chưa có |
|---|
| MA4107 | Ăn mòn và phá hủy trong vật liệu kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| MA4109 | Đúc liên tục | 3 | chưa có |
|---|
| MA4111 | Thí nghiệm Phân tích Hóa lý | 1 | chưa có |
|---|
| MA4113 | Vật liệu Tiên tiến trong các Hệ năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4115 | Các phương pháp gia công vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA4117 | Polyme dẫn điện | 3 | chưa có |
|---|
| MA4119 | Vật liệu và Công nghệ Quang khắc | 3 | chưa có |
|---|
| MA4121 | Kỹ thuật Tính toán và Mô phỏng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4123 | Phát triển Bền vững và Công nghệ Xử lý Môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| MA4125 | Tạo hình Kim loại | 4 | chưa có |
|---|
| MA4127 | Công nghệ Nhiệt luyện | 3 | chưa có |
|---|
| MA4129 | Công nghệ phun phủ kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| MA4131 | Điện hóa kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| MA4133 | Lý thuyết và công nghệ biến dạng dẻo | 3 | chưa có |
|---|
| MA4139 | Kỹ thuật Phân tích Hóa lý | 3 | chưa có |
|---|
| MA4141 | Công nghệ Điện hóa | 3 | chưa có |
|---|
| MA4145 | Thực hành Điện hóa | 2 | chưa có |
|---|
| MA4153 | Công nghệ Cao su | 3 | chưa có |
|---|
| MA4155 | Thí nghiệm Công nghệ Cao su | 2 | chưa có |
|---|
| MA4157 | Đồ án Chuyên ngành 1 (PBL) | 2 | chưa có |
|---|
| MA4159 | Công nghệ Phân loại và Tái chế rác thải nhựa | 3 | chưa có |
|---|
| MA4161 | Công nghệ sản xuất bao bì | 3 | chưa có |
|---|
| MA4163 | Kỹ thuật sản xuất xenlulo và giấy | 3 | chưa có |
|---|
| MA4165 | Polyme Y sinh và Polyme Phân Hủy | 3 | chưa có |
|---|
| MA4167 | Vật liệu cao su ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4169 | Vật liệu polyme xốp | 3 | chưa có |
|---|
| MA4173 | Thiết kế Quy trình Sản xuất/Nhà Máy | 3 | chưa có |
|---|
| MA4175 | Thực hành Vật liệu 2 | 2 | chưa có |
|---|
| MA4177 | Các phương pháp phân tích vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| MA4179 | Lựa chọn và Sử dụng Vật liệu Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| MA4181 | Vật liệu & Công nghệ nano | 3 | chưa có |
|---|
| MA4183 | Vật liệu và Công nghệ Bán dẫn | 4 | chưa có |
|---|
| MA4185 | Vật liệu sinh học và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4187 | Vật liệu và công nghệ in 3D | 3 | chưa có |
|---|
| MA4189 | Vật liệu thông minh và đa chức năng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4191 | Vật liệu ứng dụng cho công nghệ năng lượng bền vững | 3 | chưa có |
|---|
| MA4327 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| MA4335 | Chuyên đề đặc biệt về linh kiện bán dẫn: Chế tạo, đặc tính và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4337 | Đồ án Ngành | 2 | chưa có |
|---|
| MA4339 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| MA4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
|---|
| MA4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
|---|
| MA4447 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
|---|
| MA4449 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| MA4451 | Đồ án chuyên ngành Kỹ thuật chế biến khoáng sản | 2 | chưa có |
|---|
| MA4453 | Vật liệu và Lịch sử phát triển Pin | 3 | chưa có |
|---|
| MA4455 | Thực hành Phân tích Vật liệu 2 | 2 | chưa có |
|---|
| MA4457 | Dự án năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4459 | Vật liệu nano trong các hệ năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4501 | Polymer và Composite | 3 | chưa có |
|---|
| MA4503 | Kỹ thuật gia công Polymer và Composite | 4 | chưa có |
|---|
| MA4505 | Đồ án chuyên ngành 2 | 3 | chưa có |
|---|
| MA4507 | Các Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Hữu cơ | 3 | chưa có |
|---|
| MA4509 | Thực hành Tạo màng và Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 1 | chưa có |
|---|
| MA4511 | Vật liệu và công nghệ bán dẫn | 3 | chưa có |
|---|
| MA4513 | Đồ án chuyên ngành | 1 | chưa có |
|---|
| MA4515 | Dự án về vật liệu và quy trình sản xuất | 3 | chưa có |
|---|
| MA4517 | Dự án về sản phẩm và sản xuất vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
|---|
| MA4519 | Dự án về thiết kế quy trình sản xuất vật liệu kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| MA4521 | Dự án thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất vật liệu Silicat | 3 | chưa có |
|---|
| MA4523 | Dự án phát triển giải pháp năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA4525 | Đồ án ngành | 3 | chưa có |
|---|
| MA4527 | Thí nghiệm Công nghệ cao su | 1 | chưa có |
|---|
| MA5003 | Vật liệu Nano trong các Hệ năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA5005 | Đồ án Chuyên ngành Vật liệu và Năng lượng | 2 | chưa có |
|---|
| MA5007 | Đồ án Chuyên ngành 2 (PBL) | 2 | chưa có |
|---|
| MA5015 | Các Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Hữu cơ | 3 | chưa có |
|---|
| MA5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
|---|
| MA5019 | Thực hành Tạo màng và Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 1 | chưa có |
|---|
| MA5021 | Dự án Năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| MA5023 | Pin: Từ Cổ điển đến Hiện đại | 3 | chưa có |
|---|
| MA5025 | Vật liệu Polymer Composite | 3 | chưa có |
|---|
| MA5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
|---|
| MA5211 | Thực tập doanh nghiệp | 13 | chưa có |
|---|
| MA5213 | Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư Vật liệu và Năng lượng | 9 | chưa có |
|---|
| MA5215 | Thực tập doanh nghiệp | 13 | chưa có |
|---|
| MA5217 | Đồ án Kỹ sư Vật liệu Polymer và Composite | 9 | chưa có |
|---|