Thạc sĩ Kỹ thuật vật liệu
Mã ngành 8520309, Khoa Công nghệ Vật liệu, Thạc sĩ, 4 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Khối kiến thức
Theo chương trình Khóa 2025, UD.
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5121 | Cơ sở mô phỏng vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5077 | Phương pháp phân tích & đánh giá vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5119 | Khoa Học và Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến | 3 | chưa có |
| MA5083 | Hóa học nano | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5111 | Cơ sở các tính chất vật liệu kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MA5113 | Giảm cấp & bảo vệ vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5073 | Lựa chọn vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5069 | Kỹ thuật thực nghiệm và viết báo cáo | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5095 | Vật liệu có cấu trúc nano: Công nghệ chế tạo và ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA5097 | Cấu trúc, tính chất và ứng dụng của polyme có tính năng đặc biệt | 3 | chưa có |
| MA5029 | Vật liệu polyme composite tiên tiến: cơ sở và ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA5087 | Công nghệ nhiệt luyện tiên tiến | 3 | chưa có |
| MA5117 | Vật liệu sinh học | 3 | chưa có |
| MA5043 | Polyme dẫn điện ứng dụng trong linh kiện điện tử | 3 | chưa có |
| MA5089 | Công nghệ và ứng dụng luyện kim bột tiên tiến | 3 | chưa có |
| MA5085 | Phân tích vật liệu bằng phương pháp phổ | 3 | chưa có |
| MA5049 | Polyme phân hủy sinh học và y sinh | 3 | chưa có |
| MA5055 | Công nghệ bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA5131 | Kỹ thuật quá trình và kiểm soát hệ thống sản xuất vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5129 | Vật liệu gốm chức năng | 3 | chưa có |
| MA5127 | Vật liệu kết dính vô cơ tiên tiến và phát triển bền vững | 3 | chưa có |
| MA5125 | Ăn mòn và bảo vệ vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5123 | Kỹ thuật chế tạo vật liệu tiên tiến trong các hệ năng lượng | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA6025 | Thực tập | 6 | chưa có |
| MA6011 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |