Thạc sĩ Kỹ thuật vật liệu (2025)
Mã FMT_THAC_SI_KY_THUAT_VAT_LIEU_2025_NC, Khoa Công nghệ Vật liệu, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật vật liệu, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 30 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5121 | Cơ sở mô phỏng vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5119 | Khoa Học và Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến | 3 | chưa có |
| MA5083 | Hóa học nano | 3 | chưa có |
| MA5077 | Phương pháp phân tích & đánh giá vật liệu | 3 | chưa có |
C.1. Bắt buộc ngành (Compulsory Major Courses) [BB] bắt buộc, cần 9 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5113 | Giảm cấp & bảo vệ vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5069 | Kỹ thuật thực nghiệm và viết báo cáo | 3 | chưa có |
| MA5111 | Cơ sở các tính chất vật liệu kỹ thuật | 3 | chưa có |
C.2. Tự chọn ngành (Elective Major Courses) [TC] tự chọn, cần 3 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5073 | Lựa chọn vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5131 | Kỹ thuật quá trình và kiểm soát hệ thống sản xuất vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5129 | Vật liệu gốm chức năng | 3 | chưa có |
| MA5127 | Vật liệu kết dính vô cơ tiên tiến và phát triển bền vững | 3 | chưa có |
| MA5125 | Ăn mòn và bảo vệ vật liệu | 3 | chưa có |
| MA5123 | Kỹ thuật chế tạo vật liệu tiên tiến trong các hệ năng lượng | 3 | chưa có |
| MA5029 | Vật liệu polyme composite tiên tiến: cơ sở và ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA5049 | Polyme phân hủy sinh học và y sinh | 3 | chưa có |
| MA5097 | Cấu trúc, tính chất và ứng dụng của polyme có tính năng đặc biệt | 3 | chưa có |
| MA5095 | Vật liệu có cấu trúc nano: Công nghệ chế tạo và ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA5089 | Công nghệ và ứng dụng luyện kim bột tiên tiến | 3 | chưa có |
| MA5087 | Công nghệ nhiệt luyện tiên tiến | 3 | chưa có |
| MA5085 | Phân tích vật liệu bằng phương pháp phổ | 3 | chưa có |
| MA5117 | Vật liệu sinh học | 3 | chưa có |
| MA5055 | Công nghệ bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA5043 | Polyme dẫn điện ứng dụng trong linh kiện điện tử | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA6013 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| MA6015 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |