Kỹ thuật Cơ khí (2019)
Mã FME_KY_THUAT_CO_KHI_2019, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Cơ khí, 132 tín chỉ, 53 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| ME1015 | Nguyên lý máy | 4 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2091 | Phương pháp số | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| ME1013 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 2 | chưa có |
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
| ME2087 | Thực tập cơ khí đại cương 2 | 2 | chưa có |
| ME2015 | Vật liệu học và xử lý | 3 | chưa có |
| ME2117 | Thí nghiệm cơ học máy | 1 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3139 | Đồ án thiết kế | 2 | chưa có |
| ME2005 | Trang bị điện - điện tử trong máy công nghiệp | 4 | chưa có |
| ME3141 | Thực hành tự động hóa thiết kế (CAD) | 1 | chưa có |
| ME3003 | Dung sai và kỹ thuật đo | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| ME2071 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
| ME3143 | Thực tập kỹ thuật cơ khí | 2 | chưa có |
| ME3135 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME4061 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| ME3001 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 3 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME4387 | Đồ án tốt nghiệp (kt cơ khí) | 4 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
| ME4063 | Công nghệ 4.0 trong lãnh vực cơ khí | 3 | chưa có |