| IU1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| IU1003 | Vẽ kỹ thuật bảo dưỡng | 3 | chưa có |
|---|
| IU1005 | Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| IU1011 | Vật lý Kỹ thuật Bảo trì | 4 | chưa có |
|---|
| IU1015 | Vẽ Kỹ thuật Bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU2001 | Cơ học vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| IU2003 | Mạch điện | 3 | chưa có |
|---|
| IU2011 | Kỹ thuật điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| IU2021 | Tổ chức quản lý bảo dưỡng | 3 | chưa có |
|---|
| IU2023 | Phương pháp tính và lập trình C | 3 | chưa có |
|---|
| IU2031 | Phương pháp số và Kỹ thuật lập trình | 3 | chưa có |
|---|
| IU2035 | Kỹ thuật Điện trong Bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU2039 | Thực tập Cơ khí | 2 | chưa có |
|---|
| IU2043 | Công nghệ Cơ khí 1 | 3 | chưa có |
|---|
| IU3011 | Kỹ thuật lập trình PLC | 3 | chưa có |
|---|
| IU3017 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
|---|
| IU3047 | Đồ án 1 | 1 | chưa có |
|---|
| IU3057 | Công nghệ cơ khí 1 | 3 | chưa có |
|---|
| IU3059 | Công nghệ điện | 4 | chưa có |
|---|
| IU3061 | Công nghệ cơ khí 2 | 3 | chưa có |
|---|
| IU3063 | Công nghệ khí nén | 3 | chưa có |
|---|
| IU3065 | Công nghệ cơ khí 3 | 3 | chưa có |
|---|
| IU3067 | Công nghệ lạnh và điều hòa | 3 | chưa có |
|---|
| IU3087 | Độ tin Cậy và Đảm bảo Chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| IU3091 | Kỹ thuật Bôi trơn Công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| IU3101 | Thực hành Hàn | 1 | chưa có |
|---|
| IU3103 | Kỹ thuật Bảo trì Dự đoán | 3 | chưa có |
|---|
| IU3105 | An toàn và Môi trường trong Bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU3115 | Tổ chức Quản lý Bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU3117 | Công nghệ Điện trong công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| IU3325 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| IU4013 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| IU4015 | Công nghệ thủy lực | 3 | chưa có |
|---|
| IU4017 | Công nghệ lạnh và điều hòa | 3 | chưa có |
|---|
| IU4019 | An toàn và môi trường trong bảo dưỡng | 3 | chưa có |
|---|
| IU4021 | Kỹ thuật bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU4023 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| IU4025 | Chi phí bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| IU4027 | Bảo trì Năng suất Toàn diện | 3 | chưa có |
|---|
| IU4029 | Kỹ thuật lập trình và bảo trì máy CNC | 3 | chưa có |
|---|
| IU4031 | Lập trình vi điều khiển và ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| IU4327 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME1003 | Cơ khí đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| ME1005 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 1 | chưa có |
|---|
| ME1009 | Quản lý sản xuất | 3 | chưa có |
|---|
| ME1013 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 2 | chưa có |
|---|
| ME1015 | Nguyên lý máy | 4 | chưa có |
|---|
| ME1017 | Môi trường và phát triển bền vững trong dệt may | 3 | chưa có |
|---|
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME1021 | Vật lý điện từ | 4 | chưa có |
|---|
| ME1023 | Thực tập Cơ khí | 1 | chưa có |
|---|
| ME1025 | Thực tập Cơ khí Đại cương 1-A | 1 | chưa có |
|---|
| ME1027 | Thực tập Cơ khí Đại cương 1-B | 1 | chưa có |
|---|
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME2005 | Trang bị điện - điện tử trong máy công nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
|---|
| ME200B | Nguyên lý máy (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME200C | Trang bị Điện - Điện tử trong Máy công nghiệp (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME200D | Chi tiết máy (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME200E | Kỹ thuật Điều khiển Tự động (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME2015 | Vật liệu học và xử lý | 3 | chưa có |
|---|
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
|---|
| ME2021 | Vẽ cơ khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME2033 | Thực tập kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME2045 | Kinh tế Kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME2049 | ứng dụng máy tính trong công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME204A | ứng dụng máy tính trong công nghiệp (mr) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2051 | Vận trù học | 3 | chưa có |
|---|
| ME2059 | Polymer dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME205A | Vận trù học (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2061 | Công nghệ sợi 1 | 3 | chưa có |
|---|
| ME2065 | Công nghệ may 1 | 3 | chưa có |
|---|
| ME2071 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME207A | Các Quá trình Chế tạo (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2083 | Hóa phân tích dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME2087 | Thực tập cơ khí đại cương 2 | 2 | chưa có |
|---|
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
|---|
| ME208E | Vẽ kỹ thuật Cơ khí (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2091 | Phương pháp số | 3 | chưa có |
|---|
| ME2099 | Nhiệt động lực học kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME2101 | Cơ học máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME2103 | Khoa học vật liệu dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME2105 | Công nghệ may 2 | 3 | chưa có |
|---|
| ME2107 | Thí nghiệm kiểm tra phân tích vật liệu dệt | 2 | chưa có |
|---|
| ME2109 | Mỹ thuật trang phục | 3 | chưa có |
|---|
| ME2111 | Thiết kế công việc và nhân trắc học | 3 | chưa có |
|---|
| ME2113 | Quản lý thu mua | 3 | chưa có |
|---|
| ME2115 | Thực tập kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| ME2117 | Thí nghiệm cơ học máy | 1 | chưa có |
|---|
| ME2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
|---|
| ME2121 | Bơm, quạt, máy nén | 3 | chưa có |
|---|
| ME2123 | Kỹ thuật Hệ thống | 3 | chưa có |
|---|
| ME2125 | Quản lý logistics | 3 | chưa có |
|---|
| ME2127 | Công nghệ dệt thoi | 3 | chưa có |
|---|
| ME2129 | Cơ sở thiết kế máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME212B | Kỹ thuật Hệ thống (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2131 | Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| ME2133 | Tiếp thị | 3 | chưa có |
|---|
| ME2135 | Đồ án thiết kế | 2 | chưa có |
|---|
| ME2137 | Thực hành tự động hóa thiết kế (CAD) | 1 | chưa có |
|---|
| ME2139 | Thiết kế mặt bằng | 3 | chưa có |
|---|
| ME213E | Thiết kế mặt bằng (mr) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2141 | Kỹ thuật dự báo | 3 | chưa có |
|---|
| ME2143 | Thực tập đại cương | 2 | chưa có |
|---|
| ME2147 | Thực hành mô hình hóa và mô phỏng | 2 | chưa có |
|---|
| ME2149 | Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng | 3 | chưa có |
|---|
| ME214A | Kỹ thuật dự báo (mr) | 0 | chưa có |
|---|
| ME214D | Thực hành mô hhóa &mp(mr | 0 | chưa có |
|---|
| ME214E | Kỹthuật mhh &mô phỏng(mr | 0 | chưa có |
|---|
| ME2151 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME2153 | Thực hành quản lý dự án | 2 | chưa có |
|---|
| ME2157 | Kiểm soát và quản lý chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME2159 | Kỹ thuật lạnh | 3 | chưa có |
|---|
| ME2161 | Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME2163 | Công nghệ dệt nhuộm | 3 | chưa có |
|---|
| ME2167 | CAD-CAM trong dệt may | 3 | chưa có |
|---|
| ME2169 | Kiểm định và đánh giá chất lượng hàng dệt may | 3 | chưa có |
|---|
| ME2171 | Công nghệ may mặc | 3 | chưa có |
|---|
| ME2173 | Các công nghệ 4.0 trong quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME2175 | Kinh doanh thời trang | 3 | chưa có |
|---|
| ME2177 | Thiết kế công việc và Ergonomics | 3 | chưa có |
|---|
| ME2179 | Hệ truyền động điện | 3 | chưa có |
|---|
| ME217A | Hệ truyền động điện (mr) | 0 | chưa có |
|---|
| ME2181 | Quản lý Dự án trong Công nghiệp và Dịch vụ | 3 | chưa có |
|---|
| ME2319 | Kỹ thuật và Quản lý Logistics | 3 | chưa có |
|---|
| ME2321 | Thực hành ứng dụng các phương pháp định lượng trong Logistics | 2 | chưa có |
|---|
| ME2325 | Lập trình ứng dụng | 2 | chưa có |
|---|
| ME2327 | Kiến tập Kỹ thuật Cơ khí | 1 | chưa có |
|---|
| ME2329 | Kiến tập Kỹ thuật Nhiệt lạnh | 1 | chưa có |
|---|
| ME2331 | Kiến tập Doanh nghiệp (Công nghệ Dệt, May) | 1 | chưa có |
|---|
| ME2333 | Kiến tập doanh nghiệp (Kỹ thuật Dệt) | 1 | chưa có |
|---|
| ME2335 | Kiến tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME2337 | Thực hành Vẽ Cơ khí | 1 | chưa có |
|---|
| ME3001 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 3 | chưa có |
|---|
| ME3003 | Dung sai và kỹ thuật đo | 3 | chưa có |
|---|
| ME3005 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| ME3007 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3009 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME300B | Dung sai và Kỹ thuật đo (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME300C | Thiết kế Hệ thống Cơ điện tử (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME300D | Vi điều khiển (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME300E | Các Quá trình Chế tạo (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME3011 | Động lực học và điều khiển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3013 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
|---|
| ME3015 | Kỹ thuật robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME301A | Động lực học và Điều khiển (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME301B | Hệ thống PLC (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME3021 | Kỹ thuật nâng vận chuyển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3023 | Kỹ thuật rung và ứng dụng trong máy xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3027 | Mô hình hóa hình học và mô phỏng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3031 | Kỹ thuật chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME3033 | Kỹ thuật chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME3035 | Kỹ thuật lạnh | 3 | chưa có |
|---|
| ME3043 | Lò hơi và thiết bị đốt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3047 | Công nghệ không dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3051 | Công nghệ Dệt thoi | 3 | chưa có |
|---|
| ME3055 | Công nghệ sợi 2 | 4 | chưa có |
|---|
| ME3057 | Công nghệ tiền xử lý | 3 | chưa có |
|---|
| ME3061 | Hóa học thuốc nhuộm | 3 | chưa có |
|---|
| ME3063 | Công nghệ Dệt kim | 3 | chưa có |
|---|
| ME3065 | Vật liệu dệt hiệu năng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3067 | Công nghệ nhuộm hoàn tất vải | 3 | chưa có |
|---|
| ME3081 | Thiết bị sợi dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3095 | Kỹ thuật trang trí trang phục | 3 | chưa có |
|---|
| ME3105 | Thiết kế đồ họa | 3 | chưa có |
|---|
| ME3107 | Thẩm mỹ học | 3 | chưa có |
|---|
| ME3115 | Thiết kế trang phục 2 | 3 | chưa có |
|---|
| ME3117 | Thiết kế mặt bằng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3123 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3125 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3127 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3129 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3131 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3133 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3135 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3137 | Thiết kế trang phục 1 | 3 | chưa có |
|---|
| ME3139 | Đồ án thiết kế | 2 | chưa có |
|---|
| ME3141 | Thực hành tự động hóa thiết kế (CAD) | 1 | chưa có |
|---|
| ME3143 | Thực tập kỹ thuật cơ khí | 2 | chưa có |
|---|
| ME3145 | Đồ án hệ thống truyền động | 2 | chưa có |
|---|
| ME3147 | Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3149 | Thực tập nhiệt đại cương | 2 | chưa có |
|---|
| ME3151 | Đồ án thiết kế - hướng thiết bị lạnh | 2 | chưa có |
|---|
| ME3153 | Kỹ thuật điều hòa không khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME3155 | Thực tập kỹ thuật nhiệt lạnh | 2 | chưa có |
|---|
| ME3157 | Kỹ thuật dự báo | 3 | chưa có |
|---|
| ME3159 | Thực tập đại cương | 2 | chưa có |
|---|
| ME3161 | Quản lý vật tư và tồn kho | 3 | chưa có |
|---|
| ME3163 | Thực hành mô hình hóa và mô phỏng | 2 | chưa có |
|---|
| ME3165 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3167 | Thực hành quản lý dự án | 2 | chưa có |
|---|
| ME3169 | Thực tập Kỹ thuật Dệt | 2 | chưa có |
|---|
| ME316A | Quản lý vật tư và Tồn kho (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME3171 | Cấu trúc vải | 4 | chưa có |
|---|
| ME3173 | Tiếp thị | 3 | chưa có |
|---|
| ME3175 | Thiết bị may | 3 | chưa có |
|---|
| ME3177 | Thực tập thiết kế đồ họa | 1 | chưa có |
|---|
| ME3179 | Hệ thống điều khiển thông | 3 | chưa có |
|---|
| ME3181 | Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3183 | Internet vạn vật | 3 | chưa có |
|---|
| ME3185 | Robot phỏng sinh học | 3 | chưa có |
|---|
| ME3187 | Robot di động | 3 | chưa có |
|---|
| ME3189 | Hệ thống thu thập dữ liệu, giám sát và điều khiển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3191 | Máy điện và dẫn động điện | 3 | chưa có |
|---|
| ME3193 | Hệ thống nhúng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3195 | ứng dụng các hợp chất thiên nhiên trong dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3197 | ứng dụng công nghệ mới trong ngành dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3199 | Đồ án thiết kế - hướng thiết bị trao đổi nhiệt | 2 | chưa có |
|---|
| ME3201 | Kỹ thuật chế tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME3203 | Các quá trình chế tạo tiên tiến | 3 | chưa có |
|---|
| ME3205 | Máy công cụ | 3 | chưa có |
|---|
| ME3207 | Công nghệ vật liệu nhựa và gia công khuôn mẫu | 3 | chưa có |
|---|
| ME3209 | Công nghệ bồi đắp vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| ME3211 | Kỹ thuật đúc kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| ME3213 | Quá trình thiết kế kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME3215 | Tối ưu hóa và quy hoạch thực nghiệm | 3 | chưa có |
|---|
| ME3217 | Kỹ thuật tạo dáng công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME3219 | Dao động kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME3223 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
|---|
| ME3225 | Kiểm soát và quản lý chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3229 | Kỹ thuật ra quyết định | 3 | chưa có |
|---|
| ME322C | Kiểm soát và Quản lý chất lượng (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME3231 | Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3237 | Hệ thống Điều khiển số | 3 | chưa có |
|---|
| ME3239 | Công nghệ CNC | 3 | chưa có |
|---|
| ME3241 | Kỹ thuật biến dạng tạo hình kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| ME3245 | Thang máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME3247 | Động lực học máy xây dựng và nâng chuyển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3249 | ứng dụng tin học trong thiết kế máy xây dựng và nâng chuyển | 3 | chưa có |
|---|
| ME3251 | Máy vận chuyển liên tục | 3 | chưa có |
|---|
| ME3253 | Hoạch định mặt bằng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3257 | Mô hình ra quyết định trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3281 | Vật liệu học và xử lý | 3 | chưa có |
|---|
| ME3283 | Công nghệ sợi 1 | 3 | chưa có |
|---|
| ME3285 | Công nghệ may 2 | 3 | chưa có |
|---|
| ME3287 | Thực tập kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME3289 | Thiết kế chuyền | 3 | chưa có |
|---|
| ME328A | Vật liệu học và xử lý(mr | 0 | chưa có |
|---|
| ME3291 | Mỹ thuật trang phục | 3 | chưa có |
|---|
| ME3293 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3295 | Ứng dụng thống kê trong công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME3297 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3299 | Chuỗi cung ứng điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| ME3323 | Phân tích dữ liệu và học máy trong hệ thống Công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME3345 | Thiết kế và vận hành nhà kho | 3 | chưa có |
|---|
| ME3351 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 4 | chưa có |
|---|
| ME3353 | Thực hành kỹ thuật chế tạo | 2 | chưa có |
|---|
| ME3355 | Tự động hóa trong cơ khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME3381 | Nhiệt động lực học kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| ME3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| ME3805 | Mô phỏng hệ thống robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME3807 | Lò hơi nhà máy điện hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| ME3809 | Quản lý và Sử dụng hiệu quả năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME3811 | Đồ án Thiết kế Cơ khí | 1 | chưa có |
|---|
| ME3815 | Trung tâm Nhiệt điện | 3 | chưa có |
|---|
| ME3817 | Tính toán mô phỏng và mô hình hóa trong kỹ thuật nhiệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME3819 | Kỹ thuật sấy | 3 | chưa có |
|---|
| ME3821 | Thiết kế trang phục | 4 | chưa có |
|---|
| ME3831 | Thực hành Kỹ thuật Thiết kế | 1 | chưa có |
|---|
| ME3833 | Đồ án Công nghệ Chế tạo | 2 | chưa có |
|---|
| ME3835 | Thực hành Kỹ thuật Chế tạo | 1 | chưa có |
|---|
| ME3837 | Thực tập ngoài trường | 5 | chưa có |
|---|
| ME3839 | Đồ án Chuyên ngành Cơ điện tử 1 | 2 | chưa có |
|---|
| ME3841 | Đồ án Chuyên ngành Cơ điện tử 2 | 2 | chưa có |
|---|
| ME3843 | Thực tập ngoài trường | 4 | chưa có |
|---|
| ME3845 | Thực hành tính toán thiết kế thiết bị nhiệt | 1 | chưa có |
|---|
| ME3847 | Thực tập ngoài trường | 5 | chưa có |
|---|
| ME3849 | Đồ án Công nghệ sản xuất | 2 | chưa có |
|---|
| ME3851 | Thực tập tốt nghiệp (Công nghệ Dệt, May) | 5 | chưa có |
|---|
| ME3853 | Đồ án Thiết kế sản phẩm | 2 | chưa có |
|---|
| ME3855 | Đồ án Công nghệ sợi dệt | 2 | chưa có |
|---|
| ME3857 | Thực tập tốt nghiệp (Kỹ thuật Dệt) | 5 | chưa có |
|---|
| ME3859 | Đồ án Công nghệ nhuộm hoàn tất | 2 | chưa có |
|---|
| ME3861 | Công nghệ Đo lường và Cảm biến | 3 | chưa có |
|---|
| ME3863 | Thực tập ngoài trường | 4 | chưa có |
|---|
| ME3865 | Thực tập Kỹ thuật Dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME4003 | Thiết kế hệ thống cơ khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME4005 | Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4007 | CAD/CAM CAD/CAM | 3 | chưa có |
|---|
| ME4009 | Động lực học cơ hệ | 3 | chưa có |
|---|
| ME4011 | Máy thi công cơ giới | 3 | chưa có |
|---|
| ME4015 | Trung tâm nhiệt điện | 3 | chưa có |
|---|
| ME4017 | Thiết kế sản phẩm công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME4021 | Vận tải hàng hóa | 3 | chưa có |
|---|
| ME4023 | Điều độ trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4025 | Quản lý tồn kho trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4031 | Kỹ thuật điều độ (KT Hệ thống Công nghiệp) | 3 | chưa có |
|---|
| ME403A | Kỹ thuật Điều độ (KT Hệ thống Công Nghiệp) (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME4061 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| ME4063 | Công nghệ 4.0 trong lãnh vực cơ khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME4071 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| ME4073 | Năng lượng tái tạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME4075 | Thực hành tính toán mô phỏng trong nhiệt lạnh | 1 | chưa có |
|---|
| ME4081 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| ME4083 | Kỹ thuật đo lường trong nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
|---|
| ME4101 | Đồ án Thiết kế Hệ thống Công nghiệp | 2 | chưa có |
|---|
| ME4103 | Đồ án Thiết kế Hệ thống Logistics | 2 | chưa có |
|---|
| ME4105 | CAD-CAM trong dệt may | 3 | chưa có |
|---|
| ME4111 | Kiểm định và đánh giá chất lượng hàng dệt may | 3 | chưa có |
|---|
| ME4113 | Đồ án 1 | 2 | chưa có |
|---|
| ME4115 | Công nghệ may mặc | 3 | chưa có |
|---|
| ME4121 | Đồ án ngành 1 | 2 | chưa có |
|---|
| ME4123 | Thiết kế chuyền | 3 | chưa có |
|---|
| ME4125 | Công nghệ dệt nhuộm | 3 | chưa có |
|---|
| ME4127 | Thiết kế Hệ thống Cơ điện tử | 3 | chưa có |
|---|
| ME4131 | Kỹ thuật sấy | 3 | chưa có |
|---|
| ME4133 | Hệ thống PLC trong robot và tự động hóa | 3 | chưa có |
|---|
| ME4135 | Thiết kế hệ thống robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME4137 | Động lực học và điều khiển các hệ thống robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME4139 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
|---|
| ME4141 | Kỹ thuật thông gió công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME4201 | Nhập môn Thị giác Máy tính | 3 | chưa có |
|---|
| ME4203 | Nhập môn Điều khiển Hiện đại | 3 | chưa có |
|---|
| ME4205 | Tự động hóa Sản xuất | 3 | chưa có |
|---|
| ME4207 | Hệ thống Điều khiển mờ | 3 | chưa có |
|---|
| ME4211 | Hệ thống Thời gian thực | 3 | chưa có |
|---|
| ME4215 | Nhập môn Điều khiển Quá trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| ME4217 | Điều khiển các hệ thống servo | 3 | chưa có |
|---|
| ME421D | Điều khiển Các hệ thống Servo (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| ME4301 | Vật liệu nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
|---|
| ME4303 | Kỹ thuật cháy | 3 | chưa có |
|---|
| ME4305 | Tuabin hơi và tuabin khí | 3 | chưa có |
|---|
| ME4307 | Kinh tế năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4311 | Điện trong kỹ thuật lạnh | 3 | chưa có |
|---|
| ME4313 | Anh văn chuyên ngành | 3 | chưa có |
|---|
| ME4327 | Đồ án Tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4337 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| ME4343 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| ME4347 | Đồ án Tốt nghiệp (Kỹ thuật Dệt) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4353 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| ME4355 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
|---|
| ME4357 | Đồ án Tốt nghiệp (Công nghệ Dệt may) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4359 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| ME4363 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| ME4367 | Đồ án Tốt nghiệp (Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4369 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
|---|
| ME4377 | Đồ án tốt nghiệp (Logistics) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
|---|
| ME4387 | Đồ án tốt nghiệp (kt cơ khí) | 4 | chưa có |
|---|
| ME4413 | Kết cấu thép thiết bị nâng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4417 | Thiết kế máy trục | 3 | chưa có |
|---|
| ME4421 | Tự động hóa trong máy xây dựng và nâng chuyển | 3 | chưa có |
|---|
| ME4431 | Kỹ thuật cán kim loại | 3 | chưa có |
|---|
| ME4435 | Kỹ thuật hàn | 3 | chưa có |
|---|
| ME4459 | Thiết kế khuôn trên hệ tích hợp | 3 | chưa có |
|---|
| ME4461 | Lựa chọn vật liệu trong thiết kế | 3 | chưa có |
|---|
| ME4463 | Phân tích và tối ưu kết cấu | 3 | chưa có |
|---|
| ME4465 | Kỹ thuật độ tin cậy | 3 | chưa có |
|---|
| ME4467 | Tính toán cơ học và kết cấu máy | 3 | chưa có |
|---|
| ME4475 | Các cảm biến | 3 | chưa có |
|---|
| ME4483 | Kiểm tra không phá hủy | 3 | chưa có |
|---|
| ME4489 | Khai thác và bảo dưỡng máy, xây dựng và nâng chuyển | 3 | chưa có |
|---|
| ME4505 | Thiết kế trang phục | 3 | chưa có |
|---|
| ME4511 | Tái chế vật liệu dệt | 3 | chưa có |
|---|
| ME4519 | Kỹ thuật may nâng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4533 | Quản lý đơn hàng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4603 | Quản lý bảo trì | 3 | chưa có |
|---|
| ME4605 | Hoạch định nguồn lực sản xuất | 3 | chưa có |
|---|
| ME4607 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý | 3 | chưa có |
|---|
| ME4609 | Hoạch định chiến lược | 3 | chưa có |
|---|
| ME4611 | Cải tiến chất lượng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4613 | Quản lý và đánh giá công nghệ | 3 | chưa có |
|---|
| ME4615 | Sản xuất tinh gọn | 3 | chưa có |
|---|
| ME4617 | ERP Enterprise Resource Planning KT | 3 | chưa có |
|---|
| ME4625 | Kỹ năng lãnh đạo | 3 | chưa có |
|---|
| ME4627 | Kinh tế vĩ mô | 3 | chưa có |
|---|
| ME4629 | Kinh tế vi mô | 3 | chưa có |
|---|
| ME4641 | Quản lý và vận hành cảng biển | 3 | chưa có |
|---|
| ME4643 | Vận tải đa phương thức | 3 | chưa có |
|---|
| ME4645 | Hệ thống logistics thu hồi | 3 | chưa có |
|---|
| ME4647 | Quản lý tinh gọn trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
|---|
| ME4653 | Chiến lược phát triển cảng biển | 3 | chưa có |
|---|
| ME4661 | Quản lý nhà kho và tồn | 3 | chưa có |
|---|
| ME4721 | Nguyên lý cắt vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| ME4729 | Ứng dụng thị giác máy tính trong robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME4731 | Nhà máy nhiệt điện, điện hạt nhân | 3 | chưa có |
|---|
| ME4743 | Thực hành Kỹ thuật Bảo trì | 1 | chưa có |
|---|
| ME4745 | Đồ án thiết kế thiết bị năng lượng | 2 | chưa có |
|---|
| ME4747 | Đồ án chuyên ngành 1 | 2 | chưa có |
|---|
| ME4749 | Đồ án chuyên ngành 2 | 2 | chưa có |
|---|
| ME4751 | Bảo toàn năng lượng và phát triển bền vững | 3 | chưa có |
|---|
| ME4755 | Thực hành Tái chế Vật liệu dệt | 1 | chưa có |
|---|
| ME5001 | Đồ án Chuyên ngành Cơ điện tử | 2 | chưa có |
|---|
| ME5003 | Kỹ thuật Robot | 3 | chưa có |
|---|
| ME5005 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
|---|
| ME5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
|---|