Kỹ thuật Nhiệt (2021)
Mã FME_KY_THUAT_NHIET_2021, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Nhiệt, 54 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| ME1015 | Nguyên lý máy | 4 | chưa có |
| ME1013 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| ME2129 | Cơ sở thiết kế máy | 3 | chưa có |
| ME2121 | Bơm, quạt, máy nén | 3 | chưa có |
| ME2099 | Nhiệt động lực học kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EE1005 | Kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| ME3035 | Kỹ thuật lạnh | 3 | chưa có |
| ME3147 | Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt | 3 | chưa có |
| ME3149 | Thực tập nhiệt đại cương | 2 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3043 | Lò hơi và thiết bị đốt | 3 | chưa có |
| ME3153 | Kỹ thuật điều hòa không khí | 3 | chưa có |
| ME3155 | Thực tập kỹ thuật nhiệt lạnh | 2 | chưa có |
| ME3125 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| ME3151 | Đồ án thiết kế - hướng thiết bị lạnh | 2 | chưa có |
| ME3199 | Đồ án thiết kế - hướng thiết bị trao đổi nhiệt | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
| ME4073 | Năng lượng tái tạo | 3 | chưa có |
| ME4075 | Thực hành tính toán mô phỏng trong nhiệt lạnh | 1 | chưa có |
| ME4081 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| ME4015 | Trung tâm nhiệt điện | 3 | chưa có |
| ME4083 | Kỹ thuật đo lường trong nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
| ME4131 | Kỹ thuật sấy | 3 | chưa có |
| ME4307 | Kinh tế năng lượng | 3 | chưa có |
| ME4311 | Điện trong kỹ thuật lạnh | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| ME4337 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| ME4313 | Anh văn chuyên ngành | 3 | chưa có |