Kỹ thuật Cơ điện tử (2019)
Mã FME_KY_THUAT_CO_DIEN_TU_2019, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, 130 tín chỉ, 51 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| ME1013 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| ME2091 | Phương pháp số | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| ME1015 | Nguyên lý máy | 4 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
| ME2087 | Thực tập cơ khí đại cương 2 | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
| ME2115 | Thực tập kỹ thuật | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2005 | Trang bị điện - điện tử trong máy công nghiệp | 4 | chưa có |
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| ME3145 | Đồ án hệ thống truyền động | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3123 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| ME3007 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
| ME3011 | Động lực học và điều khiển | 3 | chưa có |
| ME3005 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 3 | chưa có |
| ME2071 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3013 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
| ME3015 | Kỹ thuật robot | 3 | chưa có |
| ME4071 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3001 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 3 | chưa có |
| ME4327 | Đồ án Tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 4 | chưa có |