Kỹ thuật Cơ điện tử (2026)
Mã FME_KY_THUAT_CO_DIEN_TU_2026_PFIEV, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, PFIEV, Kỹ sư, 163 tín chỉ, 110 môn
Tiêu đề file Kế hoạch giảng dạy ghi ngành "Nhóm ngành Cơ khí - Cơ điện tử", khác tên ngành trên Sổ tay; nameEn để trống.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| ME1021 | Vật lý điện từ | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| ME2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| EE2009 | Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
| ME2179 | Hệ truyền động điện | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| ME3009 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
| ME3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
| ME3011 | Động lực học và điều khiển | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME3139 | Đồ án thiết kế | 2 | chưa có |
| ME4127 | Thiết kế Hệ thống Cơ điện tử | 3 | chưa có |
| ME4139 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
Học kỳ 9 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3003 | Dung sai và kỹ thuật đo | 3 | chưa có |
| ME5003 | Kỹ thuật Robot | 3 | chưa có |
| ME5005 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| ME2131 | Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại | 3 | chưa có |
| ME4201 | Nhập môn Thị giác Máy tính | 3 | chưa có |
| ME4203 | Nhập môn Điều khiển Hiện đại | 3 | chưa có |
| ME4205 | Tự động hóa Sản xuất | 3 | chưa có |
| ME4207 | Hệ thống Điều khiển mờ | 3 | chưa có |
| ME4211 | Hệ thống Thời gian thực | 3 | chưa có |
| ME4215 | Nhập môn Điều khiển Quá trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
| ME4217 | Điều khiển các hệ thống servo | 3 | chưa có |
| ME3187 | Robot di động | 3 | chưa có |
| ME4137 | Động lực học và điều khiển các hệ thống robot | 3 | chưa có |
| ME3181 | Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng | 3 | chưa có |
| ME3805 | Mô phỏng hệ thống robot | 3 | chưa có |
| ME5001 | Đồ án Chuyên ngành Cơ điện tử | 2 | chưa có |
Học kỳ 10 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3351 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 4 | chưa có |
| ME5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Toán và khoa học tự nhiên 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS1021 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 13 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2021 | Vẽ cơ khí | 3 | chưa có |
| ME2337 | Thực hành Vẽ Cơ khí | 1 | chưa có |
Tốt nghiệp 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME4355 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 21 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 15 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| ME1021 | Vật lý điện từ | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| AS1021 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
B.5.1. ANH VĂN bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
B.5.2. PHÁP VĂN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
B.6.1. KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 1 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 27 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| EE2009 | Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
| ME2179 | Hệ truyền động điện | 3 | chưa có |
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| ME2021 | Vẽ cơ khí | 3 | chưa có |
| ME2337 | Thực hành Vẽ Cơ khí | 1 | chưa có |
| ME2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 27 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3009 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
| ME3351 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 4 | chưa có |
| ME3003 | Dung sai và kỹ thuật đo | 3 | chưa có |
| ME3011 | Động lực học và điều khiển | 3 | chưa có |
| ME3139 | Đồ án thiết kế | 2 | chưa có |
| ME4127 | Thiết kế Hệ thống Cơ điện tử | 3 | chưa có |
| ME4139 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
| ME5003 | Kỹ thuật Robot | 3 | chưa có |
| ME5005 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 6 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| ME2131 | Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại | 3 | chưa có |
| ME4201 | Nhập môn Thị giác Máy tính | 3 | chưa có |
| ME4203 | Nhập môn Điều khiển Hiện đại | 3 | chưa có |
| ME4205 | Tự động hóa Sản xuất | 3 | chưa có |
| ME4207 | Hệ thống Điều khiển mờ | 3 | chưa có |
| ME4211 | Hệ thống Thời gian thực | 3 | chưa có |
| ME4215 | Nhập môn Điều khiển Quá trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
| ME4217 | Điều khiển các hệ thống servo | 3 | chưa có |
| ME3187 | Robot di động | 3 | chưa có |
| ME4137 | Động lực học và điều khiển các hệ thống robot | 3 | chưa có |
| ME3181 | Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng | 3 | chưa có |
| ME3805 | Mô phỏng hệ thống robot | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| ME4355 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
| ME5001 | Đồ án Chuyên ngành Cơ điện tử | 2 | chưa có |
| ME5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |