Kỹ thuật Cơ điện tử (2022)
Mã FME_KY_THUAT_CO_DIEN_TU_2022, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, 53 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| ME1005 | Thực tập cơ khí đại cương 1 | 1 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| ME2091 | Phương pháp số | 3 | chưa có |
| ME1015 | Nguyên lý máy | 4 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
| ME2087 | Thực tập cơ khí đại cương 2 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| ME2115 | Thực tập kỹ thuật | 2 | chưa có |
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| ME2005 | Trang bị điện - điện tử trong máy công nghiệp | 4 | chưa có |
| ME2007 | Chi tiết máy | 3 | chưa có |
| ME2009 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3123 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| ME3007 | Vi điều khiển | 3 | chưa có |
| ME3015 | Kỹ thuật robot | 3 | chưa có |
| ME3011 | Động lực học và điều khiển | 3 | chưa có |
| ME3145 | Đồ án hệ thống truyền động | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME4071 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| ME3013 | Hệ thống PLC | 3 | chưa có |
| ME3009 | Các quá trình chế tạo | 3 | chưa có |
| ME3005 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 3 | chưa có |
| ME3001 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 3 | chưa có |
| ME4217 | Điều khiển các hệ thống servo | 3 | chưa có |
| ME4133 | Hệ thống PLC trong robot và tự động hóa | 3 | chưa có |
| ME4135 | Thiết kế hệ thống robot | 3 | chưa có |
| ME4137 | Động lực học và điều khiển các hệ thống robot | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
| ME4327 | Đồ án Tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 4 | chưa có |
| ME2131 | Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại | 3 | chưa có |