Thạc sĩ Kỹ thuật nhiệt (2025)
Mã FME_THAC_SI_KY_THUAT_NHIET_2025_UD, Khoa Cơ khí, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật nhiệt, UD, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 32 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5133 | Thu hồi nhiệt thải | 3 | chưa có |
| ME5367 | Truyền nhiệt nâng cao | 3 | chưa có |
| ME5145 | Quá trình cháy và thiết bị | 3 | chưa có |
| ME5207 | Nhiệt động lực học nâng cao | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5217 | Thiết kế hệ thống năng lượng | 3 | chưa có |
| ME5369 | Kỹ thuật lạnh công nghiệp | 3 | chưa có |
| ME5215 | Trung tâm nhiệt điện nâng cao | 3 | chưa có |
| ME5211 | Năng lượng tái tạo nâng cao | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME5137 | Tuabin hơi và tuabin khí | 3 | chưa có |
| ME5027 | Đo lường nâng cao | 3 | chưa có |
| ME5225 | Ứng dụng CFD trong nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
| ME5223 | Dòng 2 pha và ống nhiệt | 3 | chưa có |
| ME5135 | Bảo toàn và quản lý năng lượng | 3 | chưa có |
| ME5071 | Các phương pháp tính nâng cao | 3 | chưa có |
| ME5021 | Thiết kế tối ưu và quy hoạch thực nghiệm | 3 | chưa có |
| ME5221 | Ứng dụng phân tích Exergy trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| ME5219 | Máy lạnh hấp thụ trong kỹ thuật điều hòa không khí | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME6143 | Thực tập | 6 | chưa có |
| ME6083 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |