Kỹ thuật Dệt (2022)
Mã FME_KY_THUAT_DET_2022, Khoa Cơ khí, Ngành Kỹ thuật Dệt, 48 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| ME1003 | Cơ khí đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| ME2107 | Thí nghiệm kiểm tra phân tích vật liệu dệt | 2 | chưa có |
| ME2103 | Khoa học vật liệu dệt | 3 | chưa có |
| ME2059 | Polymer dệt | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| ME2171 | Công nghệ may mặc | 3 | chưa có |
| ME2167 | CAD-CAM trong dệt may | 3 | chưa có |
| ME2101 | Cơ học máy | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| ME3051 | Công nghệ Dệt thoi | 3 | chưa có |
| ME3283 | Công nghệ sợi 1 | 3 | chưa có |
| ME3061 | Hóa học thuốc nhuộm | 3 | chưa có |
| ME3169 | Thực tập Kỹ thuật Dệt | 2 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3055 | Công nghệ sợi 2 | 4 | chưa có |
| ME3063 | Công nghệ Dệt kim | 3 | chưa có |
| ME3131 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| ME3081 | Thiết bị sợi dệt | 3 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME3171 | Cấu trúc vải | 4 | chưa có |
| ME3047 | Công nghệ không dệt | 3 | chưa có |
| ME3067 | Công nghệ nhuộm hoàn tất vải | 3 | chưa có |
| ME4113 | Đồ án 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| ME1017 | Môi trường và phát triển bền vững trong dệt may | 3 | chưa có |
| ME4347 | Đồ án Tốt nghiệp (Kỹ thuật Dệt) | 4 | chưa có |
| ME2169 | Kiểm định và đánh giá chất lượng hàng dệt may | 3 | chưa có |