Bảo dưỡng Công nghiệp (2021)
Mã FME_BAO_DUONG_CONG_NGHIEP_2021, Khoa Cơ khí, Ngành Bảo dưỡng Công nghiệp, 45 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| IU1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| IU1003 | Vẽ kỹ thuật bảo dưỡng | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| IU1005 | Cơ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| IU2021 | Tổ chức quản lý bảo dưỡng | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| IU2001 | Cơ học vật liệu | 3 | chưa có |
| IU2003 | Mạch điện | 3 | chưa có |
| IU2023 | Phương pháp tính và lập trình C | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IU2011 | Kỹ thuật điện tử | 3 | chưa có |
| IU3057 | Công nghệ cơ khí 1 | 3 | chưa có |
| IU3059 | Công nghệ điện | 4 | chưa có |
| IU3061 | Công nghệ cơ khí 2 | 3 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IU3063 | Công nghệ khí nén | 3 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| IU3017 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| IU3065 | Công nghệ cơ khí 3 | 3 | chưa có |
| IU3325 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IU4013 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| IU4015 | Công nghệ thủy lực | 3 | chưa có |
| IU3067 | Công nghệ lạnh và điều hòa | 3 | chưa có |
| IU3011 | Kỹ thuật lập trình PLC | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| IU4019 | An toàn và môi trường trong bảo dưỡng | 3 | chưa có |
| IU4021 | Kỹ thuật bảo trì | 3 | chưa có |
| IU4327 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| IU4023 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IU4025 | Chi phí bảo trì | 3 | chưa có |