Công nghệ Dệt, May (2021)
Mã FME_CONG_NGHE_DET_MAY_2021, Khoa Cơ khí, Ngành Công nghệ Dệt, May, 49 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| ME1003 | Cơ khí đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| ME2103 | Khoa học vật liệu dệt | 3 | chưa có |
| ME2107 | Thí nghiệm kiểm tra phân tích vật liệu dệt | 2 | chưa có |
| ME2065 | Công nghệ may 1 | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| ME2105 | Công nghệ may 2 | 3 | chưa có |
| ME2109 | Mỹ thuật trang phục | 3 | chưa có |
| ME2101 | Cơ học máy | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| ME3173 | Tiếp thị | 3 | chưa có |
| ME3175 | Thiết bị may | 3 | chưa có |
| ME3137 | Thiết kế trang phục 1 | 3 | chưa có |
| ME2033 | Thực tập kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3105 | Thiết kế đồ họa | 3 | chưa có |
| ME3115 | Thiết kế trang phục 2 | 3 | chưa có |
| ME3095 | Kỹ thuật trang trí trang phục | 3 | chưa có |
| ME3177 | Thực tập thiết kế đồ họa | 1 | chưa có |
| ME3133 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME4105 | CAD-CAM trong dệt may | 3 | chưa có |
| ME4111 | Kiểm định và đánh giá chất lượng hàng dệt may | 3 | chưa có |
| ME4121 | Đồ án ngành 1 | 2 | chưa có |
| ME4123 | Thiết kế chuyền | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| ME2019 | Môi trường và con người | 3 | chưa có |
| ME4357 | Đồ án Tốt nghiệp (Công nghệ Dệt may) | 4 | chưa có |
| ME4125 | Công nghệ dệt nhuộm | 3 | chưa có |