Kỹ thuật Vật liệu (2022)
Mã FMT_KY_THUAT_VAT_LIEU_2022, Khoa Công nghệ Vật liệu, Ngành Kỹ thuật Vật liệu, 104 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MA2033 | Vật lý Chất rắn | 3 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| MA1003 | Cơ sở Khoa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| EE1005 | Kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| MA2035 | Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2037 | Hóa lý - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2039 | Hóa hữu Cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2041 | Hóa vô cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| MA3101 | Truyền nhiệt và Truyền khối | 3 | chưa có |
| MA2007 | Hóa học Polyme | 3 | chưa có |
| MA2011 | Điện hóa học | 3 | chưa có |
| MA2013 | Các nguồn Năng lượng Tái tạo | 3 | chưa có |
| MA2015 | Hóa lý Polymer | 3 | chưa có |
| MA3007 | Phương pháp Đánh giá Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3085 | Hóa học và hóa lý silicat | 4 | chưa có |
| MA3087 | Thực hành hóa học và hóa lý silicat | 1 | chưa có |
| MA3089 | Quá trình và Thiết bị Cơ, Nhiệt | 4 | chưa có |
| MA3103 | Kim loại học và Nhiệt luyện | 4 | chưa có |
| MA3105 | Luyện kim đen | 3 | chưa có |
| MA3107 | Các Phương pháp Phân tích và Đánh giá Vật liệu: Tổ Chức, Thành phần Hóa, Pha | 3 | chưa có |
| MA3121 | Thí nghiệm Hóa học Polyme | 1 | chưa có |
| MA3123 | Thí nghiệm Hóa lý Polyme | 1 | chưa có |
Học kỳ 6
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| MA3083 | Cơ học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3325 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| MA3009 | Công nghệ Cao su | 4 | chưa có |
| MA3011 | Hóa học Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3019 | Kỹ thuật Sản xuất các chất Cao phân tử | 3 | chưa có |
| MA3031 | Vật liệu Chuyển hóa và Tồn trữ Năng lượng | 3 | chưa có |
| MA3035 | Thí nghiệm Silicat đại cương | 1 | chưa có |
| MA3039 | Kỹ thuật Sản xuất các Sản phẩm Thủy tinh | 3 | chưa có |
| MA3051 | Thí nghiệm Silicat Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| MA3093 | Công nghệ Gốm sứ | 3 | chưa có |
| MA3095 | Lý Thuyết và Công nghệ đúc | 4 | chưa có |
| MA3099 | Thí nghiệm Điện hóa học | 2 | chưa có |
| MA3109 | Thí nghiệm Đúc | 1 | chưa có |
| MA3149 | Thí nghiệm Chế tạo các hệ Năng lượng | 1 | chưa có |
| MA4067 | Kỹ thuật Gia công Polyme | 4 | chưa có |
| MA4069 | Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA4087 | Công nghệ Xi-măng, Bê tông | 4 | chưa có |
| MA4103 | Luyện kim màu | 3 | chưa có |
| MA4111 | Thí nghiệm Phân tích Hóa lý | 1 | chưa có |
| MA4113 | Vật liệu Tiên tiến trong các Hệ năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4125 | Tạo hình Kim loại | 4 | chưa có |
Học kỳ 7
Môn chưa có tài liệu (33)
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4123 | Phát triển Bền vững và Công nghệ Xử lý Môi trường | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| MA4327 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |