Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành 7520309, Khoa Công nghệ Vật liệu, 10 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2026, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MA1003 | Cơ sở Khoa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2033 | Vật lý Chất rắn | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| MA2035 | Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2037 | Hóa lý - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2043 | Cơ sở hóa học vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2121 | Phương pháp tính toán các quá trình vật liệu | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| MA3101 | Truyền nhiệt và Truyền khối | 3 | chưa có |
| MA3161 | Khoa học và công nghệ vật liệu polyme | 3 | chưa có |
| MA3163 | Công nghệ vật liệu ceramic từ cơ bản đến hiện đại | 3 | chưa có |
| MA3159 | Mô phỏng trong kỹ thuật vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3103 | Kim loại học và Nhiệt luyện | 4 | chưa có |
| MA3105 | Luyện kim đen | 3 | chưa có |
| MA3107 | Các Phương pháp Phân tích và Đánh giá Vật liệu: Tổ Chức, Thành phần Hóa, Pha | 3 | chưa có |
| MA2013 | Các nguồn Năng lượng Tái tạo | 3 | chưa có |
| MA2011 | Điện hóa học | 3 | chưa có |
| MA3007 | Phương pháp Đánh giá Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2007 | Hóa học Polyme | 3 | chưa có |
| MA2015 | Hóa lý Polymer | 3 | chưa có |
| MA3121 | Thí nghiệm Hóa học Polyme | 1 | chưa có |
| MA3123 | Thí nghiệm Hóa lý Polyme | 1 | chưa có |
| MA3167 | Hóa lý silicat | 4 | chưa có |
| MA3169 | Thực hành hóa lý silicat | 1 | chưa có |
| MA3089 | Quá trình và Thiết bị Cơ, Nhiệt | 4 | chưa có |
Học kỳ 6 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| MA3083 | Cơ học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3165 | Vật liệu kim loaị và các quá trình công nghệ | 3 | chưa có |
| MA3171 | Phương pháp phân tích và đánh giá vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3109 | Thí nghiệm Đúc | 1 | chưa có |
| MA3149 | Thí nghiệm Chế tạo các hệ Năng lượng | 1 | chưa có |
| MA3011 | Hóa học Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3009 | Công nghệ Cao su | 4 | chưa có |
| MA3039 | Kỹ thuật Sản xuất các Sản phẩm Thủy tinh | 3 | chưa có |
| MA3093 | Công nghệ Gốm sứ | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| MA4181 | Vật liệu & Công nghệ nano | 3 | chưa có |
| MA4125 | Tạo hình Kim loại | 4 | chưa có |
| MA4103 | Luyện kim màu | 3 | chưa có |
| MA4113 | Vật liệu Tiên tiến trong các Hệ năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4111 | Thí nghiệm Phân tích Hóa lý | 1 | chưa có |
| MA3031 | Vật liệu Chuyển hóa và Tồn trữ Năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4069 | Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA4087 | Công nghệ Xi-măng, Bê tông | 4 | chưa có |
| MA3051 | Thí nghiệm Silicat Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 11 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| MA4123 | Phát triển Bền vững và Công nghệ Xử lý Môi trường | 3 | chưa có |
| MA4327 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA2133 | Kiến tập doanh nghiệp | 1 | chưa có |
| MA3401 | Đo lường và Tự động hóa | 3 | chưa có |
Chuyên ngành 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4515 | Dự án về vật liệu và quy trình sản xuất | 3 | chưa có |
| MA4511 | Vật liệu và công nghệ bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA3409 | Lý thuyết và Công nghệ đúc | 3 | chưa có |
| MA4519 | Dự án về thiết kế quy trình sản xuất vật liệu kim loại | 3 | chưa có |
| MA3411 | Thí nghiệm Điện hóa học | 1 | chưa có |
| MA4523 | Dự án phát triển giải pháp năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4517 | Dự án về sản phẩm và sản xuất vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA3407 | Kỹ thuật gia công Polyme | 3 | chưa có |
| MA3005 | Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA4521 | Dự án thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất vật liệu Silicat | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA3413 | Thực tập doanh nghiệp | 5 | chưa có |
| MA4513 | Đồ án chuyên ngành | 1 | chưa có |
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |