Vật liệu và Năng lượng (PFIEV) (2026)
Mã FMT_VAT_LIEU_VA_NANG_LUONG_PFIEV_2026_PFIEV, Khoa Công nghệ Vật liệu, Ngành Vật liệu và Năng lượng (PFIEV), PFIEV, Kỹ sư, 163 tín chỉ, 97 môn
Tiêu đề file Kế hoạch giảng dạy ghi ngành "Kỹ thuật Cơ Khí", khác tên ngành trên Sổ tay; nameEn để trống.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| MA2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MA3111 | Vật lý Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3113 | Hóa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3137 | Kỹ thuật Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3145 | Các nguồn Năng lượng Bền vững | 3 | chưa có |
| MA3147 | Công nghệ Vật liệu Đại cương | 3 | chưa có |
| MA3139 | Vật liệu Nano Cacbon | 3 | chưa có |
| MA3127 | Vật liệu Siêu dẫn | 3 | chưa có |
| MA3129 | Khoa học ăn mòn | 3 | chưa có |
| MA3131 | Vật liệu và mô phỏng số | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| MA3141 | Kỹ thuật Phân tích Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3133 | Kỹ thuật sản xuất bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA3135 | Công nghệ sản xuất và lắp đặt tấm quang điện | 3 | chưa có |
| MA3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| MA4139 | Kỹ thuật Phân tích Hóa lý | 3 | chưa có |
| MA4141 | Công nghệ Điện hóa | 3 | chưa có |
| MA4173 | Thiết kế Quy trình Sản xuất/Nhà Máy | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| MA4145 | Thực hành Điện hóa | 2 | chưa có |
Học kỳ 9 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 9 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA3397 | Thực hành Phân tích Vật liệu 1 | 3 | chưa có |
Ngành 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4455 | Thực hành Phân tích Vật liệu 2 | 2 | chưa có |
| MA4453 | Vật liệu và Lịch sử phát triển Pin | 3 | chưa có |
| MA4457 | Dự án năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4459 | Vật liệu nano trong các hệ năng lượng | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5211 | Thực tập doanh nghiệp | 13 | chưa có |
| MA5213 | Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư Vật liệu và Năng lượng | 9 | chưa có |
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 21 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 15 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
B.5.1. ANH VĂN bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
B.5.2. PHÁP VĂN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
B.6.1. KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 1 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 18 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| MA3111 | Vật lý Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3113 | Hóa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3397 | Thực hành Phân tích Vật liệu 1 | 3 | chưa có |
| MA3141 | Kỹ thuật Phân tích Vật liệu | 3 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 22 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4139 | Kỹ thuật Phân tích Hóa lý | 3 | chưa có |
| MA4141 | Công nghệ Điện hóa | 3 | chưa có |
| MA4145 | Thực hành Điện hóa | 2 | chưa có |
| MA4173 | Thiết kế Quy trình Sản xuất/Nhà Máy | 3 | chưa có |
| MA4455 | Thực hành Phân tích Vật liệu 2 | 2 | chưa có |
| MA4453 | Vật liệu và Lịch sử phát triển Pin | 3 | chưa có |
| MA4457 | Dự án năng lượng | 3 | chưa có |
| MA4459 | Vật liệu nano trong các hệ năng lượng | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 12 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA3137 | Kỹ thuật Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3145 | Các nguồn Năng lượng Bền vững | 3 | chưa có |
| MA3147 | Công nghệ Vật liệu Đại cương | 3 | chưa có |
| MA3139 | Vật liệu Nano Cacbon | 3 | chưa có |
| MA3133 | Kỹ thuật sản xuất bán dẫn | 3 | chưa có |
| MA3135 | Công nghệ sản xuất và lắp đặt tấm quang điện | 3 | chưa có |
D.1.2.2. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 6 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA3127 | Vật liệu Siêu dẫn | 3 | chưa có |
| MA3129 | Khoa học ăn mòn | 3 | chưa có |
| MA3131 | Vật liệu và mô phỏng số | 3 | chưa có |
| MA3137 | Kỹ thuật Xúc tác | 3 | chưa có |
| MA3145 | Các nguồn Năng lượng Bền vững | 3 | chưa có |
| MA3147 | Công nghệ Vật liệu Đại cương | 3 | chưa có |
| MA3139 | Vật liệu Nano Cacbon | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 26 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| MA3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| MA5211 | Thực tập doanh nghiệp | 13 | chưa có |
| MA5213 | Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư Vật liệu và Năng lượng | 9 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |