Vật liệu Polymer và Composite (PFIEV) (2024)
Mã FMT_VAT_LIEU_POLYMER_VA_COMPOSITE_PFIEV_2024_PFIEV, Khoa Công nghệ Vật liệu, Ngành Vật liệu Polymer và Composite (PFIEV), PFIEV, Kỹ sư, 163 tín chỉ, 94 môn
Tiêu đề file Kế hoạch giảng dạy ghi ngành "Kỹ thuật Cơ Khí", khác tên ngành trên Sổ tay; nameEn để trống.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 16 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| MA2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MA1003 | Cơ sở Khoa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2037 | Hóa lý - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2039 | Hóa hữu Cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| MA2007 | Hóa học Polyme | 3 | chưa có |
| MA2035 | Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3121 | Thí nghiệm Hóa học Polyme | 1 | chưa có |
| MA3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| MA2015 | Hóa lý Polymer | 3 | chưa có |
| MA3123 | Thí nghiệm Hóa lý Polyme | 1 | chưa có |
| MA3019 | Kỹ thuật Sản xuất các chất Cao phân tử | 3 | chưa có |
| MA4069 | Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA4157 | Đồ án Chuyên ngành 1 (PBL) | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 11 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| MA4067 | Kỹ thuật Gia công Polyme | 4 | chưa có |
| MA4153 | Công nghệ Cao su | 3 | chưa có |
| MA4085 | Polyme Blend | 3 | chưa có |
| MA4159 | Công nghệ Phân loại và Tái chế rác thải nhựa | 3 | chưa có |
| MA4161 | Công nghệ sản xuất bao bì | 3 | chưa có |
| MA4163 | Kỹ thuật sản xuất xenlulo và giấy | 3 | chưa có |
| MA4165 | Polyme Y sinh và Polyme Phân Hủy | 3 | chưa có |
| MA4167 | Vật liệu cao su ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA4169 | Vật liệu polyme xốp | 3 | chưa có |
| MA4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4079 | Công nghệ Các chất Tạo màng | 3 | chưa có |
| MA4155 | Thí nghiệm Công nghệ Cao su | 2 | chưa có |
| MA5019 | Thực hành Tạo màng và Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 1 | chưa có |
| MA5015 | Các Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Hữu cơ | 3 | chưa có |
| MA5025 | Vật liệu Polymer Composite | 3 | chưa có |
| MA5007 | Đồ án Chuyên ngành 2 (PBL) | 2 | chưa có |
Học kỳ 10 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Giáo dục thể chất 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 21 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 15 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 13 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
B.5.1. ANH VĂN bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
B.5.2. PHÁP VĂN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 26 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| MA1003 | Cơ sở Khoa học Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2007 | Hóa học Polyme | 3 | chưa có |
| MA2015 | Hóa lý Polymer | 3 | chưa có |
| MA2035 | Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2037 | Hóa lý - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA2039 | Hóa hữu Cơ - Công nghệ Vật liệu | 3 | chưa có |
| MA3121 | Thí nghiệm Hóa học Polyme | 1 | chưa có |
| MA3123 | Thí nghiệm Hóa lý Polyme | 1 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 27 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA3019 | Kỹ thuật Sản xuất các chất Cao phân tử | 3 | chưa có |
| MA4069 | Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 3 | chưa có |
| MA4079 | Công nghệ Các chất Tạo màng | 3 | chưa có |
| MA4067 | Kỹ thuật Gia công Polyme | 4 | chưa có |
| MA4153 | Công nghệ Cao su | 3 | chưa có |
| MA4155 | Thí nghiệm Công nghệ Cao su | 2 | chưa có |
| MA5019 | Thực hành Tạo màng và Các Tính chất của Vật liệu Polyme | 1 | chưa có |
| MA5015 | Các Phương pháp Phân tích Cấu trúc Vật liệu Hữu cơ | 3 | chưa có |
| MA4157 | Đồ án Chuyên ngành 1 (PBL) | 2 | chưa có |
| MA5025 | Vật liệu Polymer Composite | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 6 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA4085 | Polyme Blend | 3 | chưa có |
| MA4159 | Công nghệ Phân loại và Tái chế rác thải nhựa | 3 | chưa có |
| MA4161 | Công nghệ sản xuất bao bì | 3 | chưa có |
| MA4163 | Kỹ thuật sản xuất xenlulo và giấy | 3 | chưa có |
| MA4165 | Polyme Y sinh và Polyme Phân Hủy | 3 | chưa có |
| MA4167 | Vật liệu cao su ứng dụng | 3 | chưa có |
| MA4169 | Vật liệu polyme xốp | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 17 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MA2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| MA3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| MA4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
| MA5007 | Đồ án Chuyên ngành 2 (PBL) | 2 | chưa có |
| MA5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc, chọn 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |