Quản lý Tài nguyên và Môi trường (2023)
Mã FENR_QUAN_LY_TAI_NGUYEN_VA_MOI_TRUONG_2023, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường, 68 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| EN1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| EN1005 | Sinh thái học | 3 | chưa có |
| EN2031 | Chemistry for Environmental Engineering and Science | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| EN2033 | Luật và Chính sách Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2045 | Các quá trình hóa - lý trong môi trường | 3 | chưa có |
| EN2003 | Các Quá trình Sinh học trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2047 | Kinh tế Tài nguyên và Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2049 | Phân tích Hệ thống Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2051 | Độc học Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| CI2121 | Kết cấu công trình xây dựng - môi trường | 3 | chưa có |
| EN2053 | HSE đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| EN3205 | Thủy văn Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3069 | Quản lý Chất thải Rắn và Chất thải Nguy hại | 3 | chưa có |
| EN3207 | Kiểm soát Ô nhiễm Không khí | 3 | chưa có |
| EN3073 | An toàn Lao động và Vệ sinh Môi trường Công nghiệp | 3 | chưa có |
| EN2039 | Thực tập Tham quan | 1 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EN3041 | Công nghệ xử lý nước cấp và nước thải | 3 | chưa có |
| EN3047 | Đánh giá Tác động và Rủi ro Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3003 | Ứng dụng GIS và Viễn Thám trong Quản lý Tài nguyên và Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3335 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| EN3083 | Quan trắc Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| EN3089 | Quản lý vùng bờ | 3 | chưa có |
| EN3091 | Quản lý tài nguyên rừng và đa dạng sinh học | 3 | chưa có |
| EN3093 | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm đất | 3 | chưa có |
| EN3079 | Các Hệ thống Quản lý Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3097 | Lợi ích và nguy hại của vi tảo trong môi trường nước | 3 | chưa có |
| EN3099 | Công nghệ xanh | 3 | chưa có |
| EN3119 | Quy hoạch môi trường | 3 | chưa có |
| EN3121 | Quản lý mâu thuẩn, xung đột trong lĩnh vực tài nguyên môi trường | 3 | chưa có |
| EN3101 | Kỹ thuật an toàn hóa chất | 3 | chưa có |
| EN3103 | Kỹ thuật kiểm soát tiếng ồn | 3 | chưa có |
| EN3105 | Các tiêu chuẩn quốc tế về | 3 | chưa có |
| EN3107 | Quản lý an toàn dự án | 3 | chưa có |
| EN3109 | Công thái học | 3 | chưa có |
| EN3127 | Sản xuất sạch hơn | 3 | chưa có |
| EN3209 | Mô hình Hóa Môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EN3039 | Quản lý Tài nguyên nước | 3 | chưa có |
| EN3211 | Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp | 4 | chưa có |
| EN4023 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN4025 | Nhập môn phương pháp nghiên cứu khoa học trong quản lý tài nguyên và môi trường | 3 | chưa có |
| EN4337 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |