Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Mã ngành 7850101, Khoa Môi trường và Tài nguyên, 10 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2026, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| EN1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| EN1017 | Hóa Môi trường | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| EN2065 | Hóa phân tích trong môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EN1005 | Sinh thái học | 3 | chưa có |
| EN2003 | Các Quá trình Sinh học trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2061 | Các quá trình Hoá học và Hoá lý trong kỹ thuật môi trường | 3 | chưa có |
| EN2047 | Kinh tế Tài nguyên và Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2049 | Phân tích Hệ thống Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2051 | Độc học Môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 11 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| ME2173 | Các công nghệ 4.0 trong quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| EN2033 | Luật và Chính sách Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3069 | Quản lý Chất thải Rắn và Chất thải Nguy hại | 3 | chưa có |
| EN2039 | Thực tập Tham quan | 1 | chưa có |
| EN3205 | Thủy văn Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3039 | Quản lý Tài nguyên nước | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EN3217 | Nhập môn phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường | 3 | chưa có |
| EN3003 | Ứng dụng GIS và Viễn Thám trong Quản lý Tài nguyên và Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3005 | Kỹ thuật Xử lý Nước cấp | 4 | chưa có |
| EN3013 | Kỹ thuật Xử lý Nước thải | 4 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| EN3089 | Quản lý vùng bờ | 3 | chưa có |
| EN3093 | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm đất | 3 | chưa có |
| EN3127 | Sản xuất sạch hơn | 3 | chưa có |
| EN3209 | Mô hình Hóa Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3099 | Công nghệ xanh | 3 | chưa có |
| EN3037 | Quản lý Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EN3047 | Đánh giá Tác động và Rủi ro Môi trường | 3 | chưa có |
| EN4023 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| EN3083 | Quan trắc Môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN3073 | An toàn Lao động và Vệ sinh Môi trường Công nghiệp | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN2077 | Bệnh nghề nghiệp | 3 | chưa có |
| EN2079 | Công thái học | 3 | chưa có |
| EN2081 | Văn hóa an toàn doanh nghiệp | 3 | chưa có |
Chuyên ngành 16 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN3207 | Kiểm soát Ô nhiễm Không khí | 3 | chưa có |
| EN3097 | Lợi ích và nguy hại của vi tảo trong môi trường nước | 3 | chưa có |
| EN3347 | Công nghệ Xử lý Bùn thải | 3 | chưa có |
| EN3349 | Giải pháp tự nhiên cho quản lý môi trường bền vững | 3 | chưa có |
| EN3351 | Luật an toàn và vệ sinh lao động | 3 | chưa có |
| EN3353 | Sức khỏe nghề nghiệp và dịch tễ học | 3 | chưa có |
| EN4373 | Chuyển đổi số trong quản lý môi trường, an toàn và sức khỏe | 3 | chưa có |
| EN4389 | Tai nạn lao động và sơ cấp cứu | 3 | chưa có |
| EN4375 | An toàn hóa chất và thực hành | 3 | chưa có |
| EN4377 | An toàn trong thi công xây dựng và thực hành | 3 | chưa có |
| EN4379 | An toàn điện và thực hành | 3 | chưa có |
| EN4381 | An toàn cơ khí và thực hành | 3 | chưa có |
| EN4383 | An toàn dầu khí và phòng chống cháy nổ | 3 | chưa có |
| EN4385 | An toàn và vệ sinh thực phẩm | 3 | chưa có |
| EN4387 | Kỹ năng sinh tồn | 3 | chưa có |
| EN3219 | Kỹ thuật thông gió và kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN3363 | Thực tập Ngoài trường (QLMT) | 5 | chưa có |
| EN4307 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
Giáo dục thể chất 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |