Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (2022)
Mã DEE_KY_THUAT_DIEN_TU_VIEN_THONG_2022_PFIEV, Khoa Điện - Điện tử, Ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, PFIEV, 71 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| EE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2047 | Vật lý sóng | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| EE2003 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
| EE1009 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| EE3189 | Điện tử học tương tự và ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE2039 | Vi xử lý | 3 | chưa có |
| EE2009 | Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| EE3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EE2005 | Tín hiệu và hệ thống | 3 | chưa có |
| EE4051 | Thiết kế Vi mạch (Pbl) | 3 | chưa có |
| EE4053 | Thiết kế Hệ thống nhúng (PBL) | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EE2015 | Xử lý số tín hiệu | 3 | chưa có |
| EE3015 | Kỹ thuật hệ thống viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3019 | Truyền số liệu và mạng | 3 | chưa có |
| EE4057 | Đồ án cơ sở ngành | 2 | chưa có |
| EE4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9
Môn chưa có tài liệu (20)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5001 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| EE5013 | Kỹ thuật Siêu cao tần (PBL) | 3 | chưa có |
| EE5015 | Mạch điện Tử Thông tin (PBL) | 3 | chưa có |
| EE5019 | Thông tin Di động (Pbl) | 3 | chưa có |
| EE3031 | Lập trình hệ thống nhúng | 3 | chưa có |
| EE3035 | Xử lý ảnh | 3 | chưa có |
| EE3037 | Điện tử y sinh | 3 | chưa có |
| EE3041 | Xử lý tín hiệu số với FPGA | 3 | chưa có |
| EE3043 | Cấu trúc máy tính | 3 | chưa có |
| EE3085 | Mạng viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3111 | Mạng máy tính | 3 | chưa có |
| EE3117 | Thiết kế vi mạch số | 3 | chưa có |
| EE3121 | Thiết kế vi mạch tương tự và hỗn hợp | 3 | chưa có |
| EE3125 | Quang điện tử | 3 | chưa có |
| EE3127 | Anten - truyền sóng vô tuyến | 3 | chưa có |
| EE3129 | Điện tử ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3167 | Thiết kế và Phát triển Ứng dụng IoT | 3 | chưa có |
| EE3169 | Máy học cơ bản và ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3177 | Chuyên đề điện tử - viễn thông | 3 | chưa có |
| EE4067 | Thông tin số | 3 | chưa có |
Học kỳ 10
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |