Công nghệ Thực phẩm (2020)
Mã CHE_CONG_NGHE_THUC_PHAM_2020, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Công nghệ Thực phẩm, 132 tín chỉ, 58 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CH2027 | Sinh học Đại cương | 3 | chưa có |
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
| CH2007 | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm | 4 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CH2017 | Kỹ thuật Thực phẩm 1 | 3 | chưa có |
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
| CH2049 | Thí nghiệm Hóa học và Hóa sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH2045 | Vi sinh Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3369 | Dinh dưỡng | 3 | chưa có |
| CH2035 | Kỹ thuật Thực phẩm 2 | 3 | chưa có |
| CH3371 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CH3001 | Thí nghiệm Vi sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3017 | Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3053 | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH2039 | Kỹ thuật Thực phẩm 3 | 3 | chưa có |
| CH3365 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CH3379 | Thực hành phân tích thực phẩm A | 2 | chưa có |
| CH3381 | Thực hành phân tích thực phẩm B | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CH4099 | Đồ án Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
| CH3049 | Phân tích Cảm quan Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4101 | Quản trị chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4103 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CH4001 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH4097 | An toàn sinh học và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| CH4107 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
| CH4111 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4113 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4115 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |