Công nghệ Thực phẩm (2026)
Mã CHE_TS_219_2026_TA, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Công nghệ Thực phẩm, CTTA, Cử nhân, 132 tín chỉ, 92 môn
Bảng CTĐT của trường không có cột riêng cho loại chương trình này; ctdtUrl và planUrl để trống. Học kỳ đề xuất mượn kế hoạch giảng dạy của chương trình tiêu chuẩn cùng ngành nên chỉ gần đúng.
Nguồn chính thứcDanh sách chương trình của trườngXem ngành trên Sổ tay HCMUT
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 2 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2007 | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm | 4 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| CH2049 | Thí nghiệm Hóa học và Hóa sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH2017 | Kỹ thuật Thực phẩm 1 | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CH2045 | Vi sinh Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH2035 | Kỹ thuật Thực phẩm 2 | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH4163 | An toàn Sinh học | 3 | chưa có |
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
| CH2039 | Kỹ thuật Thực phẩm 3 | 3 | chưa có |
| CH3017 | Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
| CH3053 | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3445 | Quản lý chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CH3433 | Thực hành phân tích thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3049 | Phân tích Cảm quan Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4099 | Đồ án Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH4103 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3435 | Công nghệ lên men thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Toán và khoa học tự nhiên 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2227 | Thống kê ứng dụng và Thiết kế thí nghiệm | 3 | chưa có |
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3457 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| CH2233 | Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2239 | Thí nghiệm vi sinh thực phẩm | 1 | chưa có |
| CH2231 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
Ngành 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2245 | Thực tập 1 (Công nghệ Thực phẩm) | 1 | chưa có |
| CH3451 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3455 | Thực phẩm từ thực vật | 3 | chưa có |
Tự chọn ngành 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3467 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3459 | Thực phẩm từ động vật | 3 | chưa có |
| CH3461 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3463 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3481 | Thực tập ngoài trường (Công nghệ Thực phẩm) | 5 | chưa có |
Giáo dục thể chất 28 môn
Môn chưa có tài liệu (28)
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GE_2 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTA/CTTT, tiêu chuẩn, CTTN, PFIEV, VLVH | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 14 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| CH2227 | Thống kê ứng dụng và Thiết kế thí nghiệm | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 16 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
| CH2007 | Hóa học - Hóa sinh Thực phẩm | 4 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3.1. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3457 | Phát triển Sản phẩm Thực phẩm mới | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
B.4.1. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2233 | Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4163 | An toàn Sinh học | 3 | chưa có |
B.5. NGOẠI NGỮ bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
B.6.1. KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 4 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 31 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2049 | Thí nghiệm Hóa học và Hóa sinh Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
| CH2045 | Vi sinh Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH2239 | Thí nghiệm vi sinh thực phẩm | 1 | chưa có |
| CH2231 | Phân tích Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3433 | Thực hành phân tích thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3049 | Phân tích Cảm quan Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| CH2017 | Kỹ thuật Thực phẩm 1 | 3 | chưa có |
| CH2035 | Kỹ thuật Thực phẩm 2 | 3 | chưa có |
| CH2039 | Kỹ thuật Thực phẩm 3 | 3 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 20 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3017 | Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH2245 | Thực tập 1 (Công nghệ Thực phẩm) | 1 | chưa có |
| CH3451 | Thí nghiệm Công nghệ Chế biến Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3053 | Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH4099 | Đồ án Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 | chưa có |
| CH3455 | Thực phẩm từ thực vật | 3 | chưa có |
| CH3435 | Công nghệ lên men thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3445 | Quản lý chất lượng thực phẩm | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3467 | Vật lý thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3459 | Thực phẩm từ động vật | 3 | chưa có |
| CH3461 | Kỹ thuật Bao gói Thực phẩm | 3 | chưa có |
| CH3463 | Công nghệ Sau Thu hoạch | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 11 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3481 | Thực tập ngoài trường (Công nghệ Thực phẩm) | 5 | chưa có |
| CH4103 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CH4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GE_2 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTA/CTTT, tiêu chuẩn, CTTN, PFIEV, VLVH | 0 | chưa có |