Kỹ thuật Môi trường (2019)
Mã FENR_KY_THUAT_MOI_TRUONG_2019, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Ngành Kỹ thuật Môi trường, 131 tín chỉ, 63 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| EN1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| EN1005 | Sinh thái học | 3 | chưa có |
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| EN2005 | Hóa học trong kỹ thuật và khoa học môi trường 1 | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| EN2041 | Hóa học trong kỹ thuật và khoa học môi trường 2 | 4 | chưa có |
| EN2043 | Quá trình hóa học và hóa lý trong kỹ thuật môi trường | 4 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| EN3013 | Kỹ thuật Xử lý Nước thải | 4 | chưa có |
| EN3005 | Kỹ thuật Xử lý Nước cấp | 4 | chưa có |
| EN2003 | Các Quá trình Sinh học trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3055 | Thực tập Tham quan (Kỹ thuật Môi trường) | 1 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EN3027 | Kỹ thuật Xử lý Chất thải rắn | 4 | chưa có |
| EN3001 | Kỹ thuật Xử lý Khí thải | 4 | chưa có |
| EN3077 | Project - Water Treatment Engineering | 2 | chưa có |
| EN3345 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
Môn chưa có tài liệu (21)
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| EN4347 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |