Kỹ thuật Môi trường (2022)
Mã FENR_KY_THUAT_MOI_TRUONG_2022, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Ngành Kỹ thuật Môi trường, 59 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| EN1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CH2009 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| EN1005 | Sinh thái học | 3 | chưa có |
| EN2031 | Chemistry for Environmental Engineering and Science | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| EN2033 | Luật và Chính sách Môi trường | 3 | chưa có |
| EN2045 | Các quá trình hóa - lý trong môi trường | 3 | chưa có |
| EN2003 | Các Quá trình Sinh học trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
| CI2121 | Kết cấu công trình xây dựng - môi trường | 3 | chưa có |
| EN2055 | Mạng lưới Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| EN2049 | Phân tích Hệ thống Môi trường | 3 | chưa có |
| ME2099 | Nhiệt động lực học kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| EN3005 | Kỹ thuật Xử lý Nước cấp | 4 | chưa có |
| EN3013 | Kỹ thuật Xử lý Nước thải | 4 | chưa có |
| EN3055 | Thực tập Tham quan (Kỹ thuật Môi trường) | 1 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EN3001 | Kỹ thuật Xử lý Khí thải | 4 | chưa có |
| EN3027 | Kỹ thuật Xử lý Chất thải rắn | 4 | chưa có |
| EN3077 | Project - Water Treatment Engineering | 2 | chưa có |
| EN3345 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EN4027 | Đồ án môn học xử lý khí thải và chất thải rắn | 2 | chưa có |
| EN3209 | Mô hình Hóa Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3205 | Thủy văn Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3117 | Vận hành Công trình Xử lý Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3111 | Các Quá trình Cơ học trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3043 | Kỹ thuật Lò đốt Chất thải | 3 | chưa có |
| EN3113 | Quản lý và Kỹ thuật Xử lý Đất ô nhiễm | 3 | chưa có |
| EN3003 | Ứng dụng GIS và Viễn Thám trong Quản lý Tài nguyên và Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3079 | Các Hệ thống Quản lý Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3083 | Quan trắc Môi trường | 3 | chưa có |
| EN3037 | Quản lý Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp | 3 | chưa có |
| EN3023 | Kỹ thuật Sinh thái | 3 | chưa có |
| EN3127 | Sản xuất sạch hơn | 3 | chưa có |
| EN3073 | An toàn Lao động và Vệ sinh Môi trường Công nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| EN4347 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |