Công nghệ Sinh học (2021)
Mã CHE_CONG_NGHE_SINH_HOC_2021, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Công nghệ Sinh học, 50 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CH2027 | Sinh học Đại cương | 3 | chưa có |
| CH2113 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| CH2115 | Thí nghiệm Hóa phân tích | 1 | chưa có |
| CH1005 | Hóa lý Hóa keo | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2033 | Hóa sinh | 4 | chưa có |
| CH2019 | Quá trình và Thiết bị Cơ học | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH3003 | Vi sinh vật | 4 | chưa có |
| CH2111 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ Cơ bản | 1 | chưa có |
| CH2043 | Quá trình và Thiết bị Truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| CH2051 | Quá trình và Thiết bị Truyền khối | 3 | chưa có |
| CH3351 | Sinh học Tế bào | 4 | chưa có |
| CH3357 | Tế bào học (+TN) | 4 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CH3359 | Công nghệ Lên men Vi sinh vật | 4 | chưa có |
| CH3019 | Công nghệ Tế bào | 4 | chưa có |
| CH3375 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CH3361 | Sinh học Phân tử và Di truyền | 4 | chưa có |
| CH3367 | Di truyền học | 4 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CH3021 | Công nghệ Protein - Enzyme (+TN) | 4 | chưa có |
| CH3131 | Công nghệ gen (+TN) | 4 | chưa có |
| CH4057 | Đồ án Công nghệ Sinh học | 2 | chưa có |
| CH4095 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH4097 | An toàn sinh học và an toàn thực phẩm | 3 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
| CH4377 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |