Kỹ thuật Hóa học (2020)
Mã CHE_KY_THUAT_HOA_HOC_2020, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Kỹ thuật Hóa học, 132 tín chỉ, 75 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| CH1001 | Nhập môn về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CH2013 | Hóa vô cơ (+TN) | 4 | chưa có |
| CH2113 | Hóa phân tích | 3 | chưa có |
| CH2003 | Hóa lý 1 | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CH2019 | Quá trình và Thiết bị Cơ học | 3 | chưa có |
| CH2021 | Hóa hữu cơ | 3 | chưa có |
| CH2109 | Hóa lý 2 | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CH2115 | Thí nghiệm Hóa phân tích | 1 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH2043 | Quá trình và Thiết bị Truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| CH2051 | Quá trình và Thiết bị Truyền khối | 3 | chưa có |
| CH2053 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH2041 | Thí nghiệm Hóa lý | 2 | chưa có |
| CH3327 | Hóa keo | 3 | chưa có |
| CH3329 | Các Phương pháp Phân tích Hiện đại | 3 | chưa có |
| CH3331 | Cơ sở vật liệu và bảo vệ ăn mòn | 3 | chưa có |
| CH3337 | Tổng hợp Hữu cơ Hóa dầu | 3 | chưa có |
| CH3339 | Cơ sở Hóa sinh và Vi sinh | 3 | chưa có |
| CH3341 | Cơ sở điều khiển quá trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH3347 | Kỹ thuật Phản ứng | 3 | chưa có |
| CH3349 | Cơ sở tính toán thiết kế thiết bị hóa học | 3 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CH3321 | Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
| CH3015 | Thí nghiệm Quá trình Thiết bị | 2 | chưa có |
| CH3355 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
Môn chưa có tài liệu (24)
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH4357 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CH3389 | Phát triển bền vững và công nghệ xử lý môi trường | 4 | chưa có |