Kỹ thuật điện (2022)
Mã DEE_KY_THUAT_DIEN_2022_PFIEV, Khoa Điện - Điện tử, Ngành Kỹ thuật điện, PFIEV, 61 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| EE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2047 | Vật lý sóng | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2119 | Thực tập công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| EE2003 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
| EE1009 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| EE3189 | Điện tử học tương tự và ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE2017 | Cơ sở kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| EE2009 | Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| EE3395 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| EE4055 | Điện tử công suất | 3 | chưa có |
| EE3013 | Giải tích hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE4059 | Các công nghệ năng lượng mới (PBL) | 3 | chưa có |
| EE4061 | Kỹ thuật chiếu sáng (PBL) | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EE4063 | Hệ thống cung cấp điện (PBL) | 3 | chưa có |
| EE4065 | Nhà máy Điện và Trạm biến áp (PBL) | 3 | chưa có |
| EE4057 | Đồ án cơ sở ngành | 2 | chưa có |
| EE3093 | Vận hành và điều khiển hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3087 | Bảo vệ rơle trong hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE4395 | Thực tập kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5005 | Thiết bị điện trong phân phối điện (PBL) | 3 | chưa có |
| EE3097 | Kỹ thuật an toàn điện | 3 | chưa có |
| EE5007 | Kỹ thuật cao áp (PBL) | 3 | chưa có |
| EE5003 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| EE5009 | Điều khiển máy điện (PBL) | 3 | chưa có |
| EE5011 | Hệ thống Năng lượng xanh (PBL) | 3 | chưa có |
Học kỳ 10
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE5027 | Luận văn tốt nghiệp | 9 | chưa có |