| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| CI1003 | Vẽ kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| CI1007 | Trắc địa Đại cương | 3 | chưa có |
|---|
| CI1027 | Nhập môn về kỹ thuật (Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ) | 3 | chưa có |
|---|
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI1037 | Nhập môn về kỹ thuật (Vật liệu Xây dựng) | 3 | chưa có |
|---|
| CI1065 | Nhập môn Kiến trúc | 3 | chưa có |
|---|
| CI1067 | Vẽ kỹ thuật Kiến trúc | 3 | chưa có |
|---|
| CI1069 | Khoa học Trái đất | 4 | chưa có |
|---|
| CI1077 | Nguyên lý kinh tế học | 3 | chưa có |
|---|
| CI2001 | Sức bền vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
|---|
| CI2009 | Sức bền vật liệu | 2 | chưa có |
|---|
| CI200D | Sức bền Vật liệu (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI2033 | Thiết bị và an toàn lao động | 3 | chưa có |
|---|
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI203D | Vật liệu Xây dựng (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI2041 | Quy hoạch và Quản lý Kỹ thuật Hạ tầng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2043 | Đo vẽ địa hình | 3 | chưa có |
|---|
| CI2045 | Hệ thống Thông tin Địa lý | 3 | chưa có |
|---|
| CI2047 | Ứng dụng Gis | 3 | chưa có |
|---|
| CI2073 | Cơ điện công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI2097 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Dân dụng | 4 | chưa có |
|---|
| CI2099 | Lịch sử Kiến trúc và Định Cư | 3 | chưa có |
|---|
| CI209C | Địa chất Công trình (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI2101 | Đồ án Thiết kế Cơ sở Kiến trúc | 2 | chưa có |
|---|
| CI2103 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình nhà ở | 3 | chưa có |
|---|
| CI2105 | Thiết kế Kỹ thuật Kiến trúc Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2107 | Thiết kế Kiến trúc 1 - Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
|---|
| CI2111 | Bố cục Tạo hình trong kiến trúc | 3 | chưa có |
|---|
| CI2113 | Kỹ thuật Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2115 | Nguyên lý Quy hoạch và Thiết kế Đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI2117 | Đồ án kiến trúc cảnh quan | 2 | chưa có |
|---|
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
|---|
| CI2121 | Kết cấu công trình xây dựng - môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CI2123 | Phân tích địa điểm và kiến tạo nơi chốn | 3 | chưa có |
|---|
| CI2125 | Thiết kế I - Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2127 | Hóa học Nước trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CI2129 | Các Quá trình Xử lý trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CI2131 | Thí nghiệm Môi trường Nước đô thị | 1 | chưa có |
|---|
| CI2133 | Kết cấu thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
|---|
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
|---|
| CI2139 | Kết cấu Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI213B | Kết cấu thép (MR) | 0 | chưa có |
|---|
| CI213C | Cơ kết Cấu (MR) | 0 | chưa có |
|---|
| CI213D | Cơ học đất (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI213E | Kết cấu Bê tông Cốt thép (MR) | 0 | chưa có |
|---|
| CI2141 | Bản đồ học | 3 | chưa có |
|---|
| CI2143 | Viễn thám | 3 | chưa có |
|---|
| CI2145 | Nền móng | 4 | chưa có |
|---|
| CI2147 | Thí nghiệm công trình | 1 | chưa có |
|---|
| CI2149 | Thí nghiệm vật liệu công trình giao thông | 1 | chưa có |
|---|
| CI214C | Nền móng (mr) | 0 | chưa có |
|---|
| CI214D | Thí nghiệm công trình(mr | 0 | chưa có |
|---|
| CI214E | Thí nghiệm vật liệu công trình giao thông (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI2151 | Kinh tế Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2153 | Thủy lực và Thủy văn Đô thị | 4 | chưa có |
|---|
| CI2155 | Thí nghiệm Vật lý Kiến trúc | 1 | chưa có |
|---|
| CI2157 | Nhập môn BIM trong Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2159 | Bản vẽ xây dựng và đồ họa máy tính | 3 | chưa có |
|---|
| CI2161 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
|---|
| CI2163 | Phân tích sự làm việc công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI2165 | Quy hoạch giao thông đường sắt | 3 | chưa có |
|---|
| CI2167 | Hệ thống thông tin địa lý trong giao thông | 3 | chưa có |
|---|
| CI2169 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Hỗn hợp | 3 | chưa có |
|---|
| CI2171 | Thiết kế II - Công trình Hỗn hợp | 3 | chưa có |
|---|
| CI2175 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
|---|
| CI2177 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2179 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2181 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2183 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2185 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2187 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2189 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2191 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2193 | Thực tập 1 | 2 | chưa có |
|---|
| CI2195 | Hệ thống năng lượng bền vững trong Kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3003 | Trắc lượng Ảnh | 3 | chưa có |
|---|
| CI3005 | Viễn thám | 3 | chưa có |
|---|
| CI3013 | Thủy văn Đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI3021 | Quy hoạch Cảng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3025 | Thủy văn Công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI3043 | Kỹ thuật Thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI304B | Kỹ thuật Thi công (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI3057 | Kỹ thuật Bê tông | 3 | chưa có |
|---|
| CI3061 | Phương pháp Phần tử Hữu hạn | 3 | chưa có |
|---|
| CI3067 | Hệ thống Định vị Toàn cầu | 3 | chưa có |
|---|
| CI3079 | Thí nghiệm Chuyên ngành Vật liệu Xây dựng | 1 | chưa có |
|---|
| CI3151 | Thí nghiệm Vật lý Kiến trúc | 1 | chưa có |
|---|
| CI3163 | Phân tích Thiết kế Kết cấu | 3 | chưa có |
|---|
| CI3171 | Cơ học Môi trường rời | 3 | chưa có |
|---|
| CI3219 | Xây dựng và Khai thác Đường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3231 | Kết cấu thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI3233 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
|---|
| CI3235 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
|---|
| CI3237 | Kết cấu bê tông cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI3239 | Nền móng | 4 | chưa có |
|---|
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
|---|
| CI3243 | Kết cấu Công trình Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI3245 | Kỹ thuật Chất kết dính | 3 | chưa có |
|---|
| CI3247 | Động lực học Sông - Biển | 3 | chưa có |
|---|
| CI3249 | Thực tập Di sản Kiến trúc và Đô thị | 2 | chưa có |
|---|
| CI3251 | Lý Thuyết Sai số và Xử lý Số liệu | 4 | chưa có |
|---|
| CI3253 | Bản đồ học | 3 | chưa có |
|---|
| CI3255 | Thực tập Đo vẽ và Lập bản đồ Địa hình | 2 | chưa có |
|---|
| CI3257 | Trắc địa Cao cấp | 3 | chưa có |
|---|
| CI3259 | Kỹ thuật Địa chính | 4 | chưa có |
|---|
| CI3261 | Cơ sở Thiết kế Công trình Cầu | 3 | chưa có |
|---|
| CI3263 | Cơ sở Thiết kế Đường | 3 | chưa có |
|---|
| CI3265 | Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI3267 | Thủy công | 3 | chưa có |
|---|
| CI3269 | Sức bền Vật liệu | 3 | chưa có |
|---|
| CI326A | Cơ sở thiết kế công trình cầu (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI326B | Cơ sở thiết kế đường (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI3271 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc và Kỹ thuật Công trình Công nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI3273 | Thiết kế Kiến trúc II - Công trình Chung cư | 3 | chưa có |
|---|
| CI3275 | Bố cục tạo hình trong kiến trúc | 3 | chưa có |
|---|
| CI3277 | Kỹ thuật công trình dân dụng | 4 | chưa có |
|---|
| CI3279 | Thiết kế Kiến trúc III - Công trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| CI3281 | Kết cấu Công trình Xây dựng - Môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CI3283 | Quản lý hệ thống cấp thoát nước đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI3285 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc và Kỹ thuật Công trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| CI3287 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Cảnh quan | 3 | chưa có |
|---|
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
|---|
| CI3293 | Kỹ thuật công trình dân dụng | 4 | chưa có |
|---|
| CI3295 | Thiết kế III - trục cảnh quan đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI3297 | Thiết kế II - Chung cư | 3 | chưa có |
|---|
| CI3299 | Thiết kế III - công trình công nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| CI3301 | Đo vẽ Địa hình | 3 | chưa có |
|---|
| CI3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3411 | Lãnh đạo và quản lý năng lượng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3415 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3421 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI3423 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI3425 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3427 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI3435 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3445 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3455 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3465 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3475 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3485 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3487 | Nguyên tắc thiết kế công trình thép và bê tông cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI3489 | Hệ thống quy phạm và tiêu chuẩn trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3491 | Luật và môi trường pháp lý trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3493 | Nguyên lý quản lý dự án trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3495 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
|---|
| CI3497 | Dự toán và định giá trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3501 | Bóc tách khối lượng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3503 | Hạ tầng đường sắt | 3 | chưa có |
|---|
| CI3505 | Kết cấu công trình đường sắt | 3 | chưa có |
|---|
| CI3507 | Thiết kế Mặt dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI3509 | Cơ sở thiết kế đường sắt tốc độ cao và đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI350A | Cơ sở thiết kế đường sắt tốc độ cao và đô thị (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI3511 | Cơ sở thiết kế kết cấu công trình đường sắt tốc độ cao và đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI3513 | Nền móng công trình giao thông | 4 | chưa có |
|---|
| CI3517 | Thiết kế IV - Công trình Kiến trúc Tích hợp Hỗn hợp | 4 | chưa có |
|---|
| CI3519 | Công trình bến cảng | 3 | chưa có |
|---|
| CI351A | Cơ sở thiết kế kết cấu công trình đường sắt tốc độ cao và đô thị (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI3525 | Nguyên lý thiết kế kiến trúc | 3 | chưa có |
|---|
| CI3529 | Ứng dụng tin học trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4011 | Thí nghiệm công trình | 1 | chưa có |
|---|
| CI4023 | Thi công Công trình Cơ sở Hạ tầng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4025 | Thi công Công trình Thủy | 3 | chưa có |
|---|
| CI4125 | Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI4129 | Kinh tế Xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4131 | Kết cấu Công trình thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI4133 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4139 | Thiết kế Công nghệ Sản xuất và Lắp đặt Cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 3 | chưa có |
|---|
| CI4141 | Công trình Cấp thoát nước và Trạm bơm | 3 | chưa có |
|---|
| CI4143 | Quản lý Dự án và Kinh tế cảng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4145 | Cơ sở Thi công và Khai thác Cầu đường | 3 | chưa có |
|---|
| CI4146 | Cơ sở Thi công và Khai thác Cầu đường (ThL) | 0 | chưa có |
|---|
| CI4147 | Kỹ thuật Thi công Dưới nước | 3 | chưa có |
|---|
| CI4149 | Nguyên lý quy hoạch và thiết kế đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI414C | Cơ sở thi công và khai thác cầu đường (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI4151 | Thí nghiệm vật liệu công trình giao thông | 1 | chưa có |
|---|
| CI4153 | Bê tông Đặc biệt cho Công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI4155 | Thủy điện và Trạm bơm | 3 | chưa có |
|---|
| CI4157 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4159 | Trắc địa Công trình | 4 | chưa có |
|---|
| CI4161 | Quy hoạch Hạ tầng Đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI4163 | Ăn mòn Bê tông và Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI4165 | Hạ tầng Công trình Giao thông | 3 | chưa có |
|---|
| CI4167 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4169 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4171 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4173 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4175 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4177 | Thiết kế IV - Công trình Phức hợp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4179 | Đồ án Thiết kế Nội Thất | 2 | chưa có |
|---|
| CI4181 | Lãnh đạo và Khởi Nghiệp | 3 | chưa có |
|---|
| CI4183 | Lãnh đạo và Quản lý Dự án | 3 | chưa có |
|---|
| CI4187 | Thiên tai và Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
|---|
| CI4189 | Quy hoạch Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI418E | Quy hoạch Tổ chức Thi công (Mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI4193 | ứng dụng thống kê trong quản lý và công nghệ nước | 3 | chưa có |
|---|
| CI4195 | Thủy lực nước ngầm | 3 | chưa có |
|---|
| CI4197 | Quy hoạch Hạ tầng Giao thông | 3 | chưa có |
|---|
| CI419D | Quy hoạch hạ tầng giao thông (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI4201 | Hệ thống Cơ điện trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
|---|
| CI4203 | Đồ án cấp thoát nước | 1 | chưa có |
|---|
| CI4205 | Cảm thụ cảnh quan | 3 | chưa có |
|---|
| CI4207 | Thiết kế IV - cảnh quan đô thị | 4 | chưa có |
|---|
| CI4209 | Xu hướng kiến trúc cảnh quan đương đại | 3 | chưa có |
|---|
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
|---|
| CI4213 | Kỹ thuật xử lý nước | 3 | chưa có |
|---|
| CI4217 | Hợp đồng trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4219 | Đấu thầu và tổ chức đấu thầu | 3 | chưa có |
|---|
| CI4221 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4223 | Quản lý kinh doanh trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4225 | Quản lý xây dựng ứng dụng mô hình hóa thông tin công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI4227 | Mua hàng và chuỗi cung ứng trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4229 | Nguyên tắc kế toán trong xây dựng | 3 | chưa có |
|---|
| CI4231 | Tài chính và phân tích khả thi dự án | 3 | chưa có |
|---|
| CI4233 | Tổ chức thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI4235 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
|---|
| CI4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
|---|
| CI4417 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4427 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4437 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4447 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4457 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4467 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4477 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4487 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4497 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
|---|
| CI4763 | Công nghệ thi công công trình đường sắt | 3 | chưa có |
|---|
| CI4765 | Quy hoạch hệ thống đường sắt | 3 | chưa có |
|---|
| CI4767 | Hệ thống công trình nhà ga | 3 | chưa có |
|---|
| CI476A | Công nghệ thi công công trình đường sắt (mở rộng) | 0 | chưa có |
|---|
| CI4799 | Phương pháp số Công trình biển | 3 | chưa có |
|---|
| CI4801 | Công trình biển | 3 | chưa có |
|---|
| CI4821 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI4823 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI4825 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI4827 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI4829 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI4831 | Thực tập 2 | 4 | chưa có |
|---|
| CI5001 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI5003 | Kiểm soát nước mưa chảy tràn đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI5005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
|---|
| CI5007 | Mô hình hóa nước ngầm | 3 | chưa có |
|---|
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
|---|
| CI5011 | Công trình cấp thoát nước và trạm bơm | 3 | chưa có |
|---|
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
|---|
| CI5015 | Công trình Xanh, Không gian, Âm Thanh và Ánh sáng | 3 | chưa có |
|---|
| CI5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
|---|
| CI5019 | Kết cấu công trình bê tông cốt thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI5021 | Kết cấu công trình thép | 3 | chưa có |
|---|
| CI5023 | Động lực học công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI5025 | Kỹ thuật thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
|---|
| CI5029 | Quy hoạch Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
|---|
| CI5031 | Truyền nhiệt và Điều hòa Không khí trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
|---|
| CI5033 | Địa chất thủy văn | 3 | chưa có |
|---|
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
|---|
| CI5037 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | 3 | chưa có |
|---|
| CI5039 | Thiết kế hiệu quả năng lượng trong công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI5041 | Kiểm toán năng lượng công trình | 3 | chưa có |
|---|
| CI5043 | Chuyển tải bùn cát | 3 | chưa có |
|---|
| CI5501 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
|---|
| CI5503 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
|---|
| CI5711 | Đồ án kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|
| CI5713 | Đồ án kỹ thuật | 2 | chưa có |
|---|